mongolian monetary unit

mongolian monetary unit

The cashier accepts the Mongolian monetary unit for payment.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ Mông Cổ: "Mongolian monetary unit" cụm từ dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng làm phương tiện trao đổi chính thức tại Mông Cổ. Hiện nay, đơn vị tiền tệ chính thức của Mông Cổ đồng Tögrög (MNT), nhưng trong lịch sử cũng các đơn vị khác như đồng Mông Cổ thời kỳ Xô Viết.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ Mông Cổ được gọi là tögrög, được chia nhỏ thành 100 möngö.)
  • (Trước đồng tögrög, đơn vị tiền tệ Mông Cổ đồng xu bạc được gọi là "möngö".)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Mongolian monetary unit" thường được dùng trong các ngữ cảnh kinh tế, lịch sử hoặc thuế quan để phân biệt với các đơn vị tiền tệ khác trên thế giới.
    • The exchange rate of the Mongolian monetary unit against the US dollar has fluctuated significantly. (Tỷ giá hối đoái của đơn vị tiền tệ Mông Cổ so với đô la Mỹ đã biến động đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Tögrög (n): tên gọi chính thức của đơn vị tiền tệ Mông Cổ hiện tại.
    • One tögrög is worth about 0.0003 US dollars. (Một tögrög giá trị khoảng 0,0003 đô la Mỹ.)
  • Möngö (n): đơn vị phụ của tögrög, tương đương 1/100 tögrög.
    • Coins are issued in denominations of 20, 50, 100, and 200 möngö. (Tiền xu được phát hành với các mệnh giá 20, 50, 100 200 möngö.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tệ Mông Cổ: cách diễn đạt thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
    • Bạn có thể đổi tiền tệ Mông Cổ tại các ngân hàng địa phương.
Các cụm từ liên quan
  • Monetary unit (n): đơn vị tiền tệ nói chung.
    • Each country has its own monetary unit, such as the dollar or the euro. (Mỗi quốc gia đơn vị tiền tệ riêng, chẳng hạn như đô la hoặc euro.)