mongolic language

mongolic language

A student studies a Mongolic language in a classroom.

Định nghĩa

Danh từ: "mongolic language" (ngôn ngữ Mông Cổ) một nhóm ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Altai, được nói chủ yếuMông Cổ các khu vực lân cận. Nhóm này bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Mông Cổ (Khalkha), tiếng Buryat, tiếng Kalmyk, các phương ngữ khác.

dụ sử dụng
  • (Hệ ngôn ngữ Mông Cổ bao gồm các phương ngữ được nói trên khắp Trung Á.)
  • ( ấy đang học một ngôn ngữ Mông Cổ cho nghiên cứu của mình về các nền văn hóa du mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mongolic language" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để phân loại ngôn ngữ, đặc biệt khi so sánh với các nhóm ngôn ngữ khác trong hệ Altai (như ngôn ngữ Turkic, Tungusic).
    • Linguists debate whether mongolic language is related to Korean and Japanese. (Các nhà ngôn ngữ học tranh luận liệu ngôn ngữ Mông Cổ liên quan đến tiếng Hàn tiếng Nhật hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Mongol (danh từ): người Mông Cổ.
  • Mongolian (tính từ): thuộc về Mông Cổ hoặc người Mông Cổ ( dụ: – văn hóa Mông Cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Mongolian language: ngôn ngữ Mông Cổ (thường dùng để chỉ tiếng Mông Cổ chính thống, nhưng cũng có thể bao hàm cả nhóm ngôn ngữ Mông Cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mongolic language", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Speak a mongolic language: nói một ngôn ngữ Mông Cổ. - Many nomads still speak a mongolic language in their daily lives. (Nhiều người du mục vẫn nói một ngôn ngữ Mông Cổ trong cuộc sống hàng ngày.) - Translate into a mongolic language: dịch sang một ngôn ngữ Mông Cổ. - The document was translated into a mongolic language for local use. (Tài liệu đã được dịch sang một ngôn ngữ Mông Cổ để sử dụng tại địa phương.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "mongolic language", nhưng trong ngữ cảnh học thuật, có thể gặp: - "The Mongolic language branch": nhánh ngôn ngữ Mông Cổ. - The Mongolic language branch is one of the major divisions of the Altaic family. (Nhánh ngôn ngữ Mông Cổ một trong những phân nhánh chính của hệ Altai.)