mongoloïde

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc dạng Mông Cổ: Dùng trong nhân chủng học để mô tả một trong những đặc điểm hình thái chủng tộc chính của loài người, bao gồm các đặc điểm như tóc thẳng đen, mắt nếp gấp da mắt, xương gò má cao. Thuật ngữ này liên quan đến khái niệm phân loại chủng tộc lịch sử "chủng Mông Cổ".
    • hội chứng Down: (Cách dùng , lỗi thời xúc phạm) Trước đây từng được dùng không chính xác trong y học để chỉ người mắc hội chứng Down, do một số đặc điểm trên khuôn mặt gợi nhớ đến mô tả chủng tộc này. Cách dùng này hiện nay hoàn toàn không được chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa nhân chủng học):
    • Les populations d'Asie de l'Est présentent souvent des traits mongoloïdes. (Các cộng đồng dân cư Đông Á thường các đặc điểm dạng Mông Cổ.)
    • La classification anthropologique historique distinguait les types caucasoïde, négroïde et mongoloïde. (Phân loại nhân chủng học lịch sử phân biệt các kiểu dạng Cáp-ca, dạng -grô dạng Mông Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong học thuật: Trong nhân chủng học khảo cổ học hiện đại, thuật ngữ này được sử dụng một cách thận trọng, chủ yếu trong bối cảnh lịch sử của ngành hoặc để mô tả các đặc điểm hình thái cụ thể, hệ thống phân loại chủng tộc kiểu đã bị coi là lỗi thời vấn đề về mặt khoa học.
  • Lưu ý quan trọng: Từ này mang tính kỹ thuật nhạy cảm. Việc sử dụng bên ngoài ngữ cảnh học thuật chuyên môn, đặc biệtvới nghĩa thứ hai (liên quan đến hội chứng Down), được coi là cực kỳ xúc phạm phân biệt đối xử.
Biến thể từ gần giống
  • Mongolien, mongolienne (tính từ & danh từ): Đâybiến thể xúc phạm từng được dùng để chỉ người mắc hội chứng Down. Tuyệt đối không nên sử dụng từ này. Thuật ngữ y học xã hội chấp nhận ngày nay là "trisomique 21" hoặc "personne porteuse de la trisomie 21".
  • Asiatique (tính từ/danh từ): Người châu Á. Đâytừ mang tính địa trung lập hơn để chỉ người đến từ châu Á.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trung lập. Các thuật ngữ phân loại chủng tộc kiểu (như "caucasoïde", "négroïde") đều vấn đề tương tự. Để mô tả ngoại hình, người ta thường dùng các cụm từ mô tả cụ thể (ví dụ: "yeux en amande" - mắt hình hạnh nhân, "pommettes saillantes" - gò má cao).
Lưu ý về cách dùng
  • Tính học thuật lỗi thời: "Mongoloïde" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản nhân chủng học lịch sử. Các phân loại chủng tộc dựa trên đặc điểm hình thái như vậy đã bị bác bỏ về mặt khoa học, sự đa dạng di truyền trong nội bộ các "chủng" này lớn hơn nhiều so với sự khác biệt giữa chúng.
  • Tính xúc phạm: Sử dụng từ này trong đời sống hàng ngày, đặc biệtđể chỉ người khác, là hành vi phân biệt chủng tộc cực kỳ thô lỗ. Cách dùng liên quan đến hội chứng Downmột sự xúc phạm nghiêm trọng.
  • Khuyến nghị: Tránh sử dụng từ này trừ khi phân tích các tài liệu lịch sử hoặc nhân chủng học cổ điển. Trong giao tiếp hiện đại, cần sử dụng các thuật ngữ mang tính địa lý (ví dụ: "dân tộc châu Á", "người Đông Á") hoặc mô tả đặc điểm cụ thể một cách tôn trọng.
tính từ
  1. (nhân loại học) () dạng Mông Cổ