monic polynomial

monic polynomial

A student writes a monic polynomial on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: Đa thức monic (còn gọi là đa thức đơn khởi) một đa thức một biến hệ số của số hạng bậc cao nhất (hay bậc dẫn đầu) bằng 1.

dụ sử dụng
  • một monic polynomial hệ số của 1.
  • cũng một monic polynomial hệ số của 1.
  • không phải monic polynomial hệ số của 2, không phải 1.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monic polynomial" thường được sử dụng trong đại số trừu tượng lý thuyết số, đặc biệt khi nghiên cứu về đa thức tối tiểu (minimal polynomial) của một ma trận hoặc phần tử đại số.

    • The minimal polynomial of a matrix is always a monic polynomial. (Đa thức tối tiểu của một ma trận luôn một đa thức monic.)
  • "monic polynomial" cũng quan trọng trong việc phân tích đa thức thành nhân tử, việc chuẩn hóa hệ số dẫn đầu giúp đơn giản hóa các phép tính.

    • When factoring, it's often convenient to convert a polynomial into a monic polynomial first. (Khi phân tích thành nhân tử, thường thuận tiện để chuyển đa thức thành đa thức monic trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Monic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tính chất hệ số dẫn đầu bằng 1.

    • A monic equation (phương trình monic) phương trình đa thức tương ứng monic.
  • Polynomial (danh từ): đa thức nói chung.

    • A polynomial of degree n (đa thức bậc n).
Từ đồng nghĩa
  • Đa thức đơn khởi: dịch thuật trực tiếp từ "monic polynomial".
  • Đa thức chuẩn hóa: việc đặt hệ số dẫn đầu bằng 1 một dạng chuẩn hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "monic polynomial", đây thuật ngữ toán học tĩnh.

Thành ngữ liên quan
  • "Monic polynomial" không thành ngữ thông dụng, nhưng trong toán học, có thể nói "to make a polynomial monic" (làm cho một đa thức trở thành monic) bằng cách chia tất cả các hệ số cho hệ số dẫn đầu.
    • To solve the equation, we first make the polynomial monic by dividing by 2. (Để giải phương trình, trước tiên chúng ta làm cho đa thức trở thành monic bằng cách chia cho 2.)