monish
Định nghĩa
- Động từ:
- Răn bảo, khuyên nhủ: "monish" có nghĩa là khuyên bảo hoặc cảnh cáo ai đó về hành vi của họ, thường mang tính nghiêm khắc hoặc nhẹ nhàng tùy ngữ cảnh.
- Cảnh báo mạnh mẽ: "monish" cũng có thể dùng để cảnh báo ai đó một cách quyết liệt, đặt họ vào tư thế phòng bị trước một nguy cơ hoặc sai lầm.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã răn bảo anh ta đừng đi quá xa.)
- (Cô ấy khuyên nhủ anh ta hãy im lặng.)
- (Tôi cảnh báo bạn chống lại những giả định sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to monish someone against something": cảnh báo ai đó tránh xa điều gì.
- The teacher monished the students against cheating. (Giáo viên răn bảo học sinh tránh gian lận.)
- "to monish in terms of behavior": khuyên nhủ về mặt hành vi.
- He was monished for his rude conduct. (Anh ấy bị khuyên nhủ vì hành vi thô lỗ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Monition (danh từ): lời răn bảo, lời cảnh cáo.
- The monition from the judge was clear. (Lời cảnh cáo từ thẩm phán rất rõ ràng.)
- Monitor (danh từ/động từ): người giám sát, giám sát (từ này có liên quan về nguồn gốc nhưng khác nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Admonish: răn bảo, khiển trách nhẹ nhàng.
- Warn: cảnh báo.
- Caution: khuyên nhủ thận trọng.
- Reprove: quở trách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến với "monish")
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "monish")