monish

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Răn bảo, khuyên nhủ: "monish" có nghĩa khuyên bảo hoặc cảnh cáo ai đó về hành vi của họ, thường mang tính nghiêm khắc hoặc nhẹ nhàng tùy ngữ cảnh.
    • Cảnh báo mạnh mẽ: "monish" cũng có thể dùng để cảnh báo ai đó một cách quyết liệt, đặt họ vào tư thế phòng bị trước một nguy hoặc sai lầm.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã răn bảo anh ta đừng đi quá xa.)
  • ( ấy khuyên nhủ anh ta hãy im lặng.)
  • (Tôi cảnh báo bạn chống lại những giả định sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to monish someone against something": cảnh báo ai đó tránh xa điều .
    • The teacher monished the students against cheating. (Giáo viên răn bảo học sinh tránh gian lận.)
  • "to monish in terms of behavior": khuyên nhủ về mặt hành vi.
    • He was monished for his rude conduct. (Anh ấy bị khuyên nhủ hành vi thô lỗ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Monition (danh từ): lời răn bảo, lời cảnh cáo.
    • The monition from the judge was clear. (Lời cảnh cáo từ thẩm phán rất rõ ràng.)
  • Monitor (danh từ/động từ): người giám sát, giám sát (từ này liên quan về nguồn gốc nhưng khác nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Admonish: răn bảo, khiển trách nhẹ nhàng.
  • Warn: cảnh báo.
  • Caution: khuyên nhủ thận trọng.
  • Reprove: quở trách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "monish")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "monish")
monish
The teacher monishes the student for talking during the lesson.