monistat

monistat

A doctor prescribes Monistat for a patient.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại thuốc kháng nấm thường được dùng dưới dạng nitrat, thường được biết đến với tên thương mại Monistat. Thuốc này được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm nấm, đặc biệt nhiễm nấm âm đạo do Candida gây ra.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn monistat cho bệnh nhiễm nấm âm đạo của ấy.)
  • (Monistat bán không cần đơn thuốc tại hầu hết các hiệu thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monistat 1": Dạng thuốc dùng một liều duy nhất để điều trị nhanh nhiễm nấm.

    • She chose Monistat 1 for its convenience. ( ấy chọn Monistat 1 sự tiện lợi của .)
  • "Monistat 3" "Monistat 7": Các dạng thuốc với liệu trình kéo dài 3 hoặc 7 ngày, thường được khuyên dùng cho các trường hợp nhiễm nấm nặng hơn.

    • For persistent symptoms, Monistat 7 may be more effective. (Đối với các triệu chứng dai dẳng, Monistat 7 có thể hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Miconazole (danh từ): Hoạt chất chính trong Monistat, một loại thuốc kháng nấm thuộc nhóm azole.

    • Miconazole is the active ingredient in Monistat. (Miconazole thành phần hoạt chất trong Monistat.)
  • Nitrate (danh từ): Dạng muối của monistat, giúp tăng cường khả năng hấp thu ổn định thuốc.

    • Monistat nitrate is applied topically. (Monistat nitrat được bôi tại chỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc kháng nấm: Một loại thuốc dùng để diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của nấm.
  • Miconazole nitrate: Tên hóa học chính xác của hoạt chất trong Monistat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply monistat: Bôi hoặc đặt thuốc monistat vào vùng bị nhiễm.
    • She applied monistat as directed by the pharmacist. ( ấy đã bôi monistat theo chỉ dẫn của dược sĩ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A dose of monistat": Một liều thuốc monistat, thường được dùng trong ngữ cảnh y tế.
    • A single dose of monistat can clear up a mild infection. (Một liều duy nhất monistat có thể chữa khỏi nhiễm trùng nhẹ.)