monitoring device
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị giám sát: "monitoring device" là một dụng cụ hoặc máy móc được sử dụng để theo dõi, quan sát, hoặc kiểm tra một quá trình, tình trạng, hoặc hoạt động nào đó. Thiết bị này thường thu thập dữ liệu và hiển thị thông tin để người dùng có thể theo dõi.
- Màn hình hiển thị: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "monitoring device" cũng có thể chỉ một thiết bị nhận tín hiệu và hiển thị chúng trên màn hình tivi hoặc màn hình máy tính, như trong định nghĩa từ Wordnet.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hospital uses a monitoring device to track patients' heart rates. (Bệnh viện sử dụng một thiết bị giám sát để theo dõi nhịp tim của bệnh nhân.)
- A security camera is a common monitoring device in public places. (Camera an ninh là một thiết bị giám sát phổ biến ở nơi công cộng.)
- The monitoring device displayed the temperature and humidity levels in the room. (Thiết bị giám sát hiển thị mức nhiệt độ và độ ẩm trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to install a monitoring device": lắp đặt một thiết bị giám sát.
- The company decided to install a monitoring device to ensure workplace safety. (Công ty quyết định lắp đặt một thiết bị giám sát để đảm bảo an toàn nơi làm việc.)
"remote monitoring device": thiết bị giám sát từ xa.
- Farmers use remote monitoring devices to check soil moisture levels. (Nông dân sử dụng thiết bị giám sát từ xa để kiểm tra độ ẩm của đất.)
"wearable monitoring device": thiết bị giám sát đeo được.
- Smartwatches are popular wearable monitoring devices for health tracking. (Đồng hồ thông minh là thiết bị giám sát đeo được phổ biến để theo dõi sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
Monitor (danh từ): màn hình hoặc người giám sát.
- The computer monitor is a type of monitoring device. (Màn hình máy tính là một loại thiết bị giám sát.)
Surveillance device (danh từ): thiết bị giám sát (thường dùng trong bối cảnh an ninh).
- Hidden surveillance devices were found in the office. (Các thiết bị giám sát ẩn đã được tìm thấy trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
Tracker: thiết bị theo dõi.
- A GPS tracker is a monitoring device for vehicles. (Một thiết bị theo dõi GPS là thiết bị giám sát cho xe cộ.)
Detector: thiết bị phát hiện.
- Smoke detectors are monitoring devices for fire safety. (Máy báo khói là thiết bị giám sát cho an toàn cháy nổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Keep an eye on (cụm động từ): theo dõi, giám sát (không phải thiết bị, nhưng liên quan đến hành động giám sát).
- Please keep an eye on the monitoring device for any changes. (Hãy để mắt đến thiết bị giám sát để phát hiện bất kỳ thay đổi nào.)
Check up on (cụm động từ): kiểm tra, giám sát.
- The nurse will check up on the monitoring device every hour. (Y tá sẽ kiểm tra thiết bị giám sát mỗi giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Under surveillance: bị giám sát.
- The building is under surveillance by monitoring devices. (Tòa nhà đang bị giám sát bởi các thiết bị giám sát.)