monitoring program

monitoring program

A monitoring program displays real-time data on a computer screen.

Định nghĩa

Danh từ: Một chương trình (phần mềm) chức năng quan sát, điều chỉnh, kiểm soát hoặc xác minh các hoạt động của một hệ thống xử lý dữ liệu.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã cài đặt một chương trình giám sát mới để theo dõi lưu lượng mạng.)
  • (Một chương trình giám sát có thể cảnh báo quản trị viên khi lỗi xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monitoring program" thường được dùng trong bối cảnh công nghệ thông tin, an ninh mạng, hoặc quản lý hệ thống.
    • The monitoring program runs in the background and logs all user activities. (Chương trình giám sát chạy ngầm ghi lại tất cả hoạt động của người dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Monitoring (danh từ): hành động giám sát.
    • Continuous monitoring is essential for system security. (Giám sát liên tục cần thiết cho bảo mật hệ thống.)
  • Program (danh từ): chương trình (phần mềm).
    • This program helps automate tasks. (Chương trình này giúp tự động hóa các tác vụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Supervisory program: chương trình giám sát (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Observation software: phần mềm quan sát (nhấn mạnh chức năng theo dõi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Monitor closely: giám sát chặt chẽ.
    • The system administrator needs to monitor closely the network performance. (Quản trị viên hệ thống cần giám sát chặt chẽ hiệu suất mạng.)
  • Set up a monitoring program: thiết lập một chương trình giám sát.
    • They set up a monitoring program to detect unauthorized access. (Họ thiết lập một chương trình giám sát để phát hiện truy cập trái phép.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "monitoring program". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - Keep an eye on: để mắt tới (hành động giám sát thủ công). - The IT team keeps an eye on server logs. (Nhóm IT để mắt tới nhật ký máy chủ.)