monk's cloth

monk's cloth

A tailor measures a length of monk's cloth on a wooden table.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vải nặng dệt kiểu basket: "monk's cloth" một loại vải dày, được dệt theo kiểu basket (kiểu dệt chéo, giống như đan rổ), thường bề mặt thô chắc chắn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã dùng vải monk's cloth để may một chiếc túi tote chắc chắn.)
  • (Lớp bọc ghế được làm từ vải monk's cloth, mang lại vẻ mộc mạc cho chiếc ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monk's cloth" trong trang trí nội thất: Loại vải này thường được dùng để bọc đồ nội thất, rèm cửa, hoặc làm thảm trải sàn nhờ độ bền cao.

    • Monk's cloth is popular for making heavy curtains due to its thickness. (Vải monk's cloth được ưa chuộng để làm rèm cửa dày nhờ độ dày của .)
  • "monk's cloth" trong thủ công mỹ nghệ: Vải này cũng được dùng trong các dự án thêu hoặc đan móc bề mặt kết cấu .

    • Artists often use monk's cloth for cross-stitch projects because it holds stitches well. (Các nghệ sĩ thường dùng vải monk's cloth cho các dự án thêu chữ thập giữ mũi chỉ tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Monk's cloth (không biến thể phổ biến): Đây một danh từ ghép cố định, không dạng số nhiều thông dụng.
  • Basket weave (n): kiểu dệt basket (kiểu dệt chéo giống đan rổ).
    • The basket weave pattern gives monk's cloth its unique texture. (Kiểu dệt basket tạo cho vải monk's cloth kết cấu độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Heavy cloth: vải nặng.
  • Textured fabric: vải kết cấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "monk's cloth" danh từ, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "monk's cloth" một thuật ngữ chuyên ngành về vải, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.