monkey bridge
Định nghĩa
Danh từ: - Cầu khỉ (trên tàu thủy): "monkey bridge" là một boong nhỏ, thường lộ thiên, nằm phía trên buồng lái của tàu thủy. Đây là cầu điều khiển cao nhất trên tàu, dùng để quan sát và dẫn đường. - Sàn đi lại hẹp trên cao (trong phòng máy hoặc phòng nồi hơi): "monkey bridge" còn chỉ một bệ hoặc lối đi hẹp, cao, thường được đặt phía trên boong chính hoặc trong các khu vực kỹ thuật như phòng máy, phòng nồi hơi, để nhân viên kỹ thuật có thể tiếp cận các thiết bị.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyền trưởng đứng trên cầu khỉ để có tầm nhìn tốt hơn ra đường chân trời.)
- (Kỹ sư trèo lên sàn đi lại hẹp trên cao trong phòng máy để kiểm tra các van.)
- (Từ cầu khỉ, thủy thủ đoàn có thể nhìn thấy toàn bộ boong tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the monkey bridge": đang ở vị trí cầu khỉ (thường là người chỉ huy hoặc quan sát).
- The officer of the watch was on the monkey bridge during the night shift. (Sĩ quan trực ca đã ở trên cầu khỉ trong ca đêm.)
- "monkey bridge access": lối lên cầu khỉ (thường là thang hẹp hoặc cầu thang dốc).
- Access to the monkey bridge is restricted to authorized personnel only. (Lối lên cầu khỉ chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Monkey deck (danh từ): một loại boong nhỏ, thường lộ thiên, tương tự như monkey bridge nhưng có thể nằm ở vị trí khác trên tàu.
- The sailor went up to the monkey deck to adjust the antenna. (Thủy thủ lên boong nhỏ để điều chỉnh ăng-ten.)
- Bridge (danh từ): buồng lái chính của tàu, nơi điều khiển tàu.
- The captain gave orders from the bridge. (Thuyền trưởng ra lệnh từ buồng lái.)
Từ đồng nghĩa
- Navigational bridge: cầu điều khiển hàng hải (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
- Flying bridge: cầu bay (một boong nhỏ phía trên buồng lái, tương tự monkey bridge nhưng thường rộng hơn và có mái che).
- Lookout platform: bệ quan sát (mô tả chức năng của monkey bridge).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Climb up to the monkey bridge: trèo lên cầu khỉ.
- The lookout climbed up to the monkey bridge to scan the horizon. (Người quan sát trèo lên cầu khỉ để dòm ngang đường chân trời.)
- Stand on the monkey bridge: đứng trên cầu khỉ.
- The officer stood on the monkey bridge during the storm. (Sĩ quan đứng trên cầu khỉ trong cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "monkey bridge". Tuy nhiên, cụm từ này đôi khi được dùng trong ngữ cảnh hàng hải để chỉ sự cô lập hoặc vị trí cao nhất của quyền lực trên tàu.