monkey dog

monkey dog

A monkey dog sits alertly on a patterned rug in a cozy living room.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giống chó sư tử (Affenpinscher): "monkey dog" tên gọi thông tục cho giống chó nhỏ nguồn gốc châu Âu, với bộ lông đen xoăn, mõm ngắn, trông giống như một con khỉ nhỏ. Giống chó này thường được nuôi làm thú cưng trong nhà.

dụ sử dụng
  • (Chó sư tử một giống chó vui vẻ tình cảm, nhưng cần được chải lông thường xuyên.)
  • (Tôi đã thấy một con chó sư tửcửa hàng thú cưng hôm qua; trông như một con sư tử nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Monkey dog cũng có thể được dùng như một thuật ngữ thân mật để chỉ bất kỳ giống chó nào khuôn mặt giống khỉ, nhưng phổ biến nhất vẫn giống Affenpinscher.
    • Some people call the Brussels Griffon a monkey dog because of its flat face. (Một số người gọi chó Brussels Griffon chó sư tử khuôn mặt phẳng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Monkey-like (tính từ): giống như khỉ, dùng để mô tả ngoại hình.
    • The monkey dog has a monkey-like expression. (Chó sư tử biểu cảm giống như khỉ.)
  • Affenpinscher (danh từ): tên chính thức của giống chó này trong thuật ngữ chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Affenpinscher: tên khoa học chính thức của giống chó.
  • Monkey terrier: tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc giống chó sục (terrier) của .
Các cụm từ liên quan
  • Monkey dog breed: giống chó sư tử, dùng để chỉ nhóm chó nhỏ ngoại hình giống khỉ.
    • The monkey dog breed originated in Germany. (Giống chó sư tử nguồn gốc từ Đức.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "monkey dog". Tuy nhiên, từ "monkey" trong tiếng Anh thường xuất hiện trong các thành ngữ như "monkey business" (trò nghịch ngợm), nhưng không liên quan đến giống chó này.