monkey puzzle

monkey puzzle

A monkey puzzle tree stands tall in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thông Chile (Araucaria araucana): "monkey puzzle" một loại cây kim thường xanh, nguồn gốc từ Chile, nổi bật với các cành cây đan xen vào nhau một cách phức tạp tạo thành một cấu trúc giống như câu đố. Cây này có thể cao tới 40 mét cho ra các hạt ăn được.

dụ sử dụng
  • (Cây thông Chile trong khu vườn của chúng tôi đã hơn 50 năm tuổi.)
  • (Hạt của cây thông Chile nguồn thực phẩm truyền thốngmột số vùng Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monkey puzzle" thường được dùng để chỉ chính xác loài cây này trong bối cảnh thực vật học hoặc cảnh quan.
  • Trong văn hóa, "monkey puzzle" đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của sự bền bỉ độc đáo do hình dáng kỳ lạ của .
Biến thể từ gần giống
  • Monkey puzzle tree (cụm danh từ): cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh vào dạng cây.
  • Araucaria araucana (danh từ khoa học): tên Latinh của loài cây này.
  • Chilean pine (danh từ): tên gọi phổ biến khác (thông Chile).
Từ đồng nghĩa
  • Chilean pine: cây thông Chile.
  • Araucaria: chi thực vật loài cây này thuộc về.
Các cụm từ liên quan
  • Monkey puzzle nut (danh từ): hạt của cây thông Chile, có thể ăn được.
  • Monkey puzzle forest (danh từ): khu rừng nhiều cây thông Chile.
Thành ngữ liên quan
  • "As twisted as a monkey puzzle": một thành ngữ không chính thức, dùng để mô tả một thứ đó rất phức tạp hoặc khó hiểu, lấy cảm hứng từ hình dáng cành cây đan xen của loài cây này.