monkey-bread tree

monkey-bread tree

The monkey-bread tree stands with its thick trunk on the sunlit savanna.

Định nghĩa

Danh từ: Cây bao báp (tên khoa học Adansonia digitata), một loại cây thân gỗ lớn nguồn gốc từ châu Phi, đặc trưng bởi thân cây cực kỳ to quả giống quả bầu, bên trong phần cùi ăn được gọi là "bánh mì khỉ".

dụ sử dụng
  • (Cây bao báp có thể sống hàng nghìn năm.)
  • (Quả của cây bao báp rất giàu vitamin C.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit under the monkey-bread tree": ngồi dưới gốc cây bao báp (thường mang nghĩa ẩn dụ về sự nghỉ ngơi, tụ họp cộng đồng).
    • In many African villages, people gather to talk under the old monkey-bread tree. (Ở nhiều làng châu Phi, người dân tụ tập nói chuyện dưới gốc cây bao báp già.)
Biến thể từ gần giống
  • Baobab (n): tên gọi phổ biến hơn của cây bao báp, thường được dùng thay cho "monkey-bread tree".

    • The baobab is known as the "tree of life". (Cây bao báp được biết đến như "cây sự sống".)
  • Monkey bread (n): phần cùi quả bao báp ăn được, vị chua nhẹ.

    • Monkey bread is often dried and ground into a powder. (Bánh mì khỉ thường được phơi khô nghiền thành bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Baobab tree: cây bao báp.
  • Upside-down tree: cây lộn ngược ( hình dáng cành cây trông như rễ mọc ngược).
  • Dead-rat tree: cây chuột chết (tên gọi dân gianmột số vùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "monkey-bread tree".
Thành ngữ liên quan
  • "As old as a monkey-bread tree": già như cây bao báp (chỉ sự lâu đời, trường thọ).
    • This tradition is as old as a monkey-bread tree. (Truyền thống này đã từ thời xa xưa như cây bao báp.)