monkfish
Định nghĩa
Danh từ: Cá lưỡi tiên (còn gọi là cá vây chân hoặc cá nhái) – một loại cá biển có thân hình dẹt, miệng rộng, thường có một phần phụ hình giun trên đầu để dụ mồi. Thịt của loài cá này được ưa chuộng trong ẩm thực, đặc biệt ở Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Đầu bếp đã chế biến cá lưỡi tiên với sốt bơ chanh.)
- (Cá lưỡi tiên thường được gọi là "tôm hùm của người nghèo" vì thịt chắc và ngọt của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Monkfish liver: Gan cá lưỡi tiên, một món đặc sản trong ẩm thực Nhật Bản (ankimo).
- Monkfish liver is considered a delicacy in Japan. (Gan cá lưỡi tiên được coi là một món cao lương mỹ vị ở Nhật Bản.)
- Monkfish tail: Đuôi cá lưỡi tiên, phần thịt chính được dùng để nấu ăn.
- Grilled monkfish tail is a popular dish in Mediterranean cuisine. (Đuôi cá lưỡi tiên nướng là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
Biến thể và từ gần giống
- Anglerfish (danh từ): Cá vây chân – tên gọi chung cho họ cá có phần phụ dụ mồi, trong đó có monkfish.
- Monkfish is a type of anglerfish found in the Atlantic Ocean. (Cá lưỡi tiên là một loại cá vây chân sống ở Đại Tây Dương.)
- Goosefish (danh từ): Một tên gọi khác của monkfish, thường dùng ở Bắc Mỹ.
- In some regions, monkfish is also called goosefish. (Ở một số vùng, cá lưỡi tiên còn được gọi là goosefish.)
Từ đồng nghĩa
- Anglerfish: Cá vây chân (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả monkfish).
- Lophius: Tên khoa học của chi cá lưỡi tiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "monkfish".
Thành ngữ liên quan
- Poor man's lobster: "Tôm hùm của người nghèo" – thành ngữ chỉ monkfish vì thịt của nó có vị và kết cấu tương tự tôm hùm nhưng giá rẻ hơn.
- Monkfish is often called the poor man's lobster because it tastes like lobster but costs less. (Cá lưỡi tiên thường được gọi là tôm hùm của người nghèo vì nó có vị giống tôm hùm nhưng giá rẻ hơn.)
