mono-iodotyrosine

mono-iodotyrosine

A scientist examines a molecular model of mono-iodotyrosine in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: mono-iodotyrosine (chất mono-iodotyrosine) một dẫn xuất của axit amin tyrosine, trong đó một nguyên tử iod đã được gắn thêm vào phân tử tyrosine.

dụ sử dụng
  • (Mono-iodotyrosine một tiền chất quan trọng trong quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra mono-iodotyrosine trong các tuyến giáp của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mono-iodotyrosine thường được nhắc đến trong bối cảnh sinh hóa y học, đặc biệt khi nghiên cứu về sự hình thành hormone T3 T4.
  • (Mono-iodotyrosine kết hợp với di-iodotyrosine để tạo thành thyroxine (T4).)
Biến thể từ gần giống
  • Di-iodotyrosine (danh từ): dẫn xuất của tyrosine với hai nguyên tử iod.
  • Tyrosine (danh từ): axit amin cơ bản, tiền chất của mono-iodotyrosine.
  • Iodotyrosine (danh từ): thuật ngữ chung chỉ các dẫn xuất iod của tyrosine.
Từ đồng nghĩa
  • MIT (viết tắt): viết tắt thông dụng của mono-iodotyrosine trong tài liệu khoa học.
  • 3-iodotyrosine (danh từ): tên hóa học chi tiết hơn của mono-iodotyrosine.
Các cụm từ liên quan
  • Synthesis of mono-iodotyrosine: quá trình tổng hợp mono-iodotyrosine.

    • Quá trình synthesis of mono-iodotyrosine xảy ra trong tuyến giáp nhờ enzyme thyroperoxidase. (Quá trình tổng hợp mono-iodotyrosine xảy ra trong tuyến giáp nhờ enzyme thyroperoxidase.)
  • Mono-iodotyrosine residue: lượng mono-iodotyrosine trong protein.

    • Các mono-iodotyrosine residue được tìm thấy trong thyroglobulin. (Các lượng mono-iodotyrosine được tìm thấy trong thyroglobulin.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến mono-iodotyrosine, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.