monoamine neurotransmitter

monoamine neurotransmitter

A scientist points to a diagram of a monoamine neurotransmitter in a textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất dẫn truyền thần kinh monoamine: "monoamine neurotransmitter" một chất hóa học trong não, thuộc nhóm monoamine, chức năng quan trọng trong việc truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh (neuron). Các chất này tham gia điều chỉnh tâm trạng, giấc ngủ, cảm xúc nhiều chức năng sinh lý khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dopamine is a well-known monoamine neurotransmitter that affects pleasure and reward. (Dopamine một chất dẫn truyền thần kinh monoamine nổi tiếng ảnh hưởng đến cảm giác vui thích phần thưởng.)
    • Imbalances in monoamine neurotransmitters are linked to depression and anxiety. (Sự mất cân bằng trong các chất dẫn truyền thần kinh monoamine liên quan đến trầm cảm lo âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monoamine neurotransmitter system": hệ thống chất dẫn truyền thần kinh monoamine, bao gồm các đường dẫn truyền (pathways) thụ thể (receptors) liên quan.
    • The monoamine neurotransmitter system is a target for many antidepressant drugs. (Hệ thống chất dẫn truyền thần kinh monoamine mục tiêu của nhiều loại thuốc chống trầm cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Monoamine (n): một loại hợp chất hóa học một nhóm amine duy nhất, bao gồm các chất như dopamine, serotonin, norepinephrine.
  • Neurotransmitter (n): chất dẫn truyền thần kinh, bất kỳ chất hóa học nào truyền tín hiệu qua khớp thần kinh (synapse).
Từ đồng nghĩa
  • Biogenic amine neurotransmitter: chất dẫn truyền thần kinh amine sinh học (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả monoamine các amine khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học:
    • To regulate monoamine neurotransmitter levels: điều chỉnh mức chất dẫn truyền thần kinh monoamine.
      • Certain medications help to regulate monoamine neurotransmitter levels in the brain. (Một số loại thuốc giúp điều chỉnh mức chất dẫn truyền thần kinh monoamine trong não.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể gặp trong văn bản khoa học:
    • The monoamine hypothesis: giả thuyết monoamine (giải thích nguyên nhân gây trầm cảm do thiếu hụt các chất này).
      • The monoamine hypothesis has been a cornerstone of depression research for decades. (Giả thuyết monoamine đã là nền tảng của nghiên cứu trầm cảm trong nhiều thập kỷ.)