monocaméralisme

Học thuật
Thân thiện
monocaméralisme

Le monocaméralisme est un système parlementaire où une seule chambre législative vote les lois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chế độ một viện: Một hệ thống tổ chức quốc hội trong đó chỉ có một viện lập pháp duy nhất, thay vì hai viện như trong chế độ lưỡng viện. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chính trị học luật hiến pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le monocaméralisme est adopté par plusieurs pays dans le monde. (Chế độ một viện được nhiều quốc gia trên thế giới áp dụng.)
    • Les partisans du monocaméralisme soutiennent que ce système est plus efficace. (Những người ủng hộ chế độ một viện cho rằng hệ thống này hiệu quả hơn.)
    • La réforme constitutionnelle a instauré le monocaméralisme. (Cải cách hiến pháp đã thiết lập chế độ một viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adopter le monocaméralisme": thông qua/áp dụng chế độ một viện.

    • Le pays a décidé d'adopter le monocaméralisme pour simplifier le processus législatif. (Đất nước đã quyết định áp dụng chế độ một viện để đơn giản hóa quy trình lập pháp.)
  • "défendre le monocaméralisme": bảo vệ/ủng hộ chế độ một viện.

    • Ce politologue défend le monocaméralisme dans ses écrits. (Nhà khoa học chính trị này ủng hộ chế độ một viện trong các tác phẩm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Monocaméral (adj): (thuộc về) chế độ một viện.

    • Un système monocaméral. (Một hệ thống một viện.)
  • Bicaméralisme (n): chế độ lưỡng viện (hệ thống hai viện lập pháp, thườngThượng viện Hạ viện). Đâytừ trái nghĩa trực tiếp.

Từ đồng nghĩa
  • Système monocaméral: hệ thống một viện.
  • Parlement à une chambre: quốc hội một viện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột danh từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

monocaméralisme

Le monocaméralisme est un système parlementaire où une seule chambre législative vote les lois.

danh từ giống đực
  1. (chính trị) chế độ một viện