monocarpic plant

monocarpic plant

A monocarpic plant produces a single cluster of flowers and then dies.

Định nghĩa

Danh từ: Cây đơn quả, cây chỉ ra hoa kết quả một lần rồi chết (monocarpic plant).

  • Loại cây này vòng đời sinh sản duy nhất. Sau khi ra hoa tạo quả, toàn bộ cây sẽ chết đi. Đây một đặc điểm sinh học, không phải do bệnh tật hay điều kiện môi trường.
dụ sử dụng
  • (Cây tre một loại cây đơn quả chỉ ra hoa một lần sau vài thập kỷ.)
  • (Nhiều loài cây thùa cây đơn quả; chúng chết sau khi tạo ra một cuống hoa khổng lồ duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Monocarpic plant thường được dùng trong sinh học thực vật để phân biệt với cây đa quả (polycarpic plant) — loại cây có thể ra hoa kết quả nhiều lần trong đời.
  • Một số cây đơn quả vòng đời ngắn (như lúa mì, cà chua — ra hoa trong một năm), số khác vòng đời dài (như tre, cây thùa — có thể sống nhiều năm trước khi ra hoa).
Biến thể từ gần giống
  • Monocarpic (tính từ): thuộc về cây đơn quả.
    • The monocarpic nature of this plant makes it unique. (Bản chất đơn quả của loài cây này khiến trở nên độc đáo.)
  • Monocarpy (danh từ): hiện tượng đơn quả.
    • Monocarpy is common in annual plants. (Hiện tượng đơn quả phổ biếncác cây hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây chỉ ra hoa một lần: diễn giải ngắn gọn, dễ hiểu.
  • Cây đơn thục: thuật ngữ ít dùng, chủ yếu trong văn bản chuyên ngành.
Các cụm từ liên quan
  • Monocarpic species: loài cây đơn quả.
    • Wheat is a monocarpic species. (Lúa mì một loài cây đơn quả.)
  • Monocarpic life cycle: vòng đời đơn quả.
    • The monocarpic life cycle ends with the death of the plant after seed production. (Vòng đời đơn quả kết thúc bằng cái chết của cây sau khi tạo hạt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "monocarpic plant". Thuật ngữ này chủ yếu mang tính kỹ thuật trong sinh học.