monocarpous plant
Định nghĩa
Danh từ: Cây chỉ ra hoa kết quả một lần rồi chết.
- Mô tả: "Monocarpous plant" (cây đơn quả) là một loại thực vật có vòng đời kết thúc sau khi nó ra hoa và tạo quả một lần duy nhất. Sau quá trình sinh sản này, cây sẽ chết đi. Các loại cây này có thể sống một năm (cây hàng năm), hai năm (cây hai năm), hoặc nhiều năm, nhưng chỉ ra hoa một lần trong đời.
Ví dụ sử dụng
- (Tre là một loại cây đơn quả có thể sống nhiều năm trước khi ra hoa một lần và chết.)
- (Nhiều loài cây thùa là cây đơn quả, tạo ra một cuống hoa khổng lồ vào cuối đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monocarpous plant" thường được dùng trong sinh học thực vật để phân biệt với cây đa quả (polycarpous plant), tức là cây có thể ra hoa nhiều lần trong đời.
- Unlike monocarpous plants, most fruit trees are polycarpous and can bear fruit annually. (Không giống như cây đơn quả, hầu hết cây ăn quả là cây đa quả và có thể ra quả hàng năm.)
- Thuật ngữ liên quan: "Monocarpic" là tính từ tương đương, thường dùng thay thế.
- The monocarpic nature of the century plant makes its flowering event spectacular. (Bản chất đơn quả của cây thế kỷ làm cho sự kiện ra hoa của nó trở nên ngoạn mục.)
Biến thể và từ gần giống
- Monocarpic (tính từ): có tính chất đơn quả.
- A monocarpic plant will die after setting seed. (Một cây đơn quả sẽ chết sau khi tạo hạt.)
- Monocarpy (danh từ): hiện tượng đơn quả.
- Monocarpy is a reproductive strategy observed in some plants. (Hiện tượng đơn quả là một chiến lược sinh sản được quan sát ở một số loài thực vật.)
- Semelparous (tính từ, đồng nghĩa): sinh sản một lần rồi chết (dùng trong sinh thái học).
- Semelparous organisms, like monocarpous plants, invest all their energy into a single reproductive event. (Các sinh vật sinh sản một lần, như cây đơn quả, đầu tư toàn bộ năng lượng vào một sự kiện sinh sản duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Cây hàng năm (annual plant): thường là cây đơn quả, nhưng không phải tất cả cây hàng năm đều là cây đơn quả (một số cây hàng năm có thể ra hoa nhiều lần trong mùa).
- Cây hai năm (biennial plant): cây sống hai năm và chỉ ra hoa một lần vào năm thứ hai, sau đó chết (ví dụ: cà rốt, củ cải đường).
Các cụm từ liên quan
- To be monocarpous: mang tính đơn quả.
- This species is monocarpous, meaning it flowers only once. (Loài này mang tính đơn quả, nghĩa là nó chỉ ra hoa một lần.)
- Monocarpous life cycle: vòng đời đơn quả.
- The monocarpous life cycle ends with seed production. (Vòng đời đơn quả kết thúc với việc tạo hạt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "monocarpous plant"; thuật ngữ này chủ yếu mang tính kỹ thuật trong thực vật học.)