monoclonal antibody

monoclonal antibody

A scientist examines a vial containing a monoclonal antibody solution.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kháng thể đơn dòng: một loại kháng thể được sản xuất trong phòng thí nghiệm từ một dòng tế bào duy nhất (một clone) hoặc một dòng tế bào, tạo ra các phân tử kháng thể giống hệt nhau về mặt cấu trúc chức năng. Các kháng thể này được thiết kế để nhắm mục tiêu đặc hiệu vào một kháng nguyên nhất định, thường được sử dụng trong điều trị bệnh (như ung thư, bệnh tự miễn) nghiên cứu y học.

dụ sử dụng
  • (Liệu pháp kháng thể đơn dòng đã cách mạng hóa việc điều trị một số loại ung thư.)
  • (Phòng thí nghiệm đã sản xuất một kháng thể đơn dòng nhắm mục tiêu đặc hiệu vào virus COVID-19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monoclonal antibody cocktail": Hỗn hợp kháng thể đơn dòng, kết hợp nhiều loại kháng thể khác nhau để tăng hiệu quả điều trị.

    • The drug is a monoclonal antibody cocktail designed to neutralize multiple viral variants. (Thuốc một hỗn hợp kháng thể đơn dòng được thiết kế để trung hòa nhiều biến thể virus.)
  • "Humanized monoclonal antibody": Kháng thể đơn dòng được biến đổi để mang đặc tính của người, giảm nguy phản ứng miễn dịch.

    • Humanized monoclonal antibodies are often used in autoimmune disease treatments. (Kháng thể đơn dòng nhân hóa thường được sử dụng trong điều trị bệnh tự miễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kháng thể đa dòng (polyclonal antibody): Kháng thể được sản xuất từ nhiều dòng tế bào khác nhau, tạo ra hỗn hợp kháng thể không đồng nhất.

    • Polyclonal antibodies are less specific than monoclonal antibodies. (Kháng thể đa dòng kém đặc hiệu hơn kháng thể đơn dòng.)
  • Kháng thể (antibody): Protein do hệ miễn dịch sản xuất để chống lại kháng nguyên lạ.

Từ đồng nghĩa
  • Kháng thể tái tổ hợp: (recombinant antibody) Một loại kháng thể được sản xuất bằng công nghệ DNA tái tổ hợp, thường tính tương đồng cao với kháng thể đơn dòng.
  • Kháng thể đặc hiệu: (specific antibody) Nhấn mạnh khả năng nhắm mục tiêu chính xác của kháng thể đơn dòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "monoclonal antibody" đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "sản xuất" (produce) hoặc "sử dụng" (use) với :
    • Scientists produce monoclonal antibodies in the lab. (Các nhà khoa học sản xuất kháng thể đơn dòng trong phòng thí nghiệm.)
    • Doctors use monoclonal antibodies to treat cancer. (Bác sĩ sử dụng kháng thể đơn dòng để điều trị ung thư.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ này, nhưng trong ngữ cảnh y học, có thể thấy:
    • "Magic bullet": Đạn thần kỳ, ám chỉ một liệu pháp nhắm mục tiêu chính xác như kháng thể đơn dòng.
      • Monoclonal antibodies are often called magic bullets in targeted therapy. (Kháng thể đơn dòng thường được gọi là đạn thần kỳ trong liệu pháp nhắm mục tiêu.)