monocotyledones
Định nghĩa
Danh từ: Monocotyledones (còn gọi là thực vật một lá mầm) là một nhóm thực vật có hạt mà phôi của chúng chỉ có một lá mầm (cotyledon). Đặc điểm nhận dạng bao gồm lá có gân song song, rễ chùm, và các bộ phận hoa thường có số lượng là bội số của ba. Nhóm này bao gồm các loài như cỏ, hoa loa kèn, cây cọ và phong lan. Monocotyledones được chia thành bốn phân lớp hoặc siêu bộ: Alismatidae, Arecidae, Commelinidae và Liliidae.
Ví dụ sử dụng
- là một trong hai nhóm chính của thực vật có hạt, bên cạnh thực vật hai lá mầm.
- (Monocotyledones là một trong hai nhóm chính của thực vật có hạt, bên cạnh thực vật hai lá mầm.)
- Lúa mì và ngô đều thuộc nhóm .
- (Lúa mì và ngô đều thuộc nhóm Monocotyledones.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được sử dụng trong phân loại thực vật học để chỉ một lớp (class) lớn trong ngành Thực vật hạt kín (Angiosperms).
- Các nhà thực vật học phân tích cấu trúc phôi để xác định một loài có thuộc Monocotyledones hay không. (Các nhà thực vật học phân tích cấu trúc phôi để xác định một loài có thuộc Monocotyledones hay không.)
Biến thể và từ gần giống
- Monocotyledon (danh từ): dạng số ít, chỉ một loài thực vật một lá mầm.
- Cây cọ là một monocotyledon điển hình. (Cây cọ là một monocotyledon điển hình.)
- Monocotyledonous (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của thực vật một lá mầm.
- Lá của cây này có gân song song, một đặc điểm monocotyledonous. (Lá của cây này có gân song song, một đặc điểm monocotyledonous.)
Từ đồng nghĩa
- Thực vật một lá mầm: thuật ngữ tiếng Việt thông dụng để chỉ nhóm này.
- Liliopsida: tên khoa học thay thế cho Monocotyledones trong một số hệ thống phân loại.
Các cụm từ liên quan
- Phân lớp Monocotyledones: chỉ các nhóm phụ trong nhóm lớn này.
- Phân lớp Commelinidae thuộc Monocotyledones bao gồm các loài cỏ và cói. (Phân lớp Commelinidae thuộc Monocotyledones bao gồm các loài cỏ và cói.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.)