monocular vision
Định nghĩa
Danh từ: Thị giác một mắt – khả năng nhìn chỉ bằng một mắt, không có sự phối hợp giữa hai mắt.
Ví dụ sử dụng
- (Những người có thị giác một mắt thường gặp khó khăn trong việc đánh giá khoảng cách một cách chính xác.)
- (Sau khi mất thị lực ở một mắt, anh ấy phải thích nghi với thị giác một mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rely on monocular vision": phụ thuộc vào thị giác một mắt.
- Many animals, such as horses and rabbits, rely on monocular vision for a wider field of view. (Nhiều loài động vật, như ngựa và thỏ, phụ thuộc vào thị giác một mắt để có tầm nhìn rộng hơn.)
- "monocular vision cues": các tín hiệu thị giác một mắt (dùng để ước lượng chiều sâu).
- Artists use monocular vision cues, like size and overlapping, to create depth in paintings. (Các nghệ sĩ sử dụng tín hiệu thị giác một mắt, như kích thước và sự chồng lấn, để tạo chiều sâu trong tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Monocular (tính từ): thuộc về một mắt.
- A monocular microscope is designed for use with one eye. (Kính hiển vi một mắt được thiết kế để sử dụng với một mắt.)
- Binocular vision (danh từ): thị giác hai mắt (đối lập với monocular vision).
- Humans typically have binocular vision, which allows for depth perception. (Con người thường có thị giác hai mắt, cho phép nhận thức chiều sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Single-eye vision: thị giác một mắt (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Single-eye vision can be caused by injury or disease. (Thị giác một mắt có thể do chấn thương hoặc bệnh tật gây ra.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "monocular vision". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - "See with one eye closed": nhìn bằng một mắt nhắm. - To simulate monocular vision, try seeing with one eye closed. (Để mô phỏng thị giác một mắt, hãy thử nhìn bằng cách nhắm một mắt.)