monocytic leukemia

monocytic leukemia

A doctor examines a blood smear showing monocytic leukemia under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh bạch cầu dòng mono: "monocytic leukemia" một loại ung thư máu, đặc trưng bởi sự tăng sinh bất thường của các tế bào mono (monocytes) nguyên bào mono (monoblasts) trong máu tủy xương.
dụ sử dụng
  • (Bệnh bạch cầu dòng mono một dạng bệnh bạch cầu hiếm gặp, ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu dòng mono cấp tính sau các xét nghiệm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute monocytic leukemia" (AML-M5): dạng cấp tính của bệnh, thường tiến triển nhanh.

    • Acute monocytic leukemia requires immediate chemotherapy. (Bệnh bạch cầu dòng mono cấp tính cần hóa trị ngay lập tức.)
  • "Chronic monocytic leukemia": dạng mãn tính, tiến triển chậm hơn.

    • Chronic monocytic leukemia is less common than the acute form. (Bệnh bạch cầu dòng mono mãn tính ít phổ biến hơn dạng cấp tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Monocytic (tính từ): thuộc về dòng tế bào mono.
    • The monocytic cells were abnormal in the sample. (Các tế bào dòng mono trong mẫu bệnh phẩm bất thường.)
  • Leukemia (danh từ): bệnh bạch cầu nói chung.
    • Leukemia is a cancer of the blood-forming tissues. (Bệnh bạch cầu ung thư của các tạo máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Monoblastic leukemia: bệnh bạch cầu nguyên bào mono (nhấn mạnh sự tăng sinh của nguyên bào mono).
  • Myelomonocytic leukemia: bệnh bạch cầu dòng tủy-mono (liên quan đến cả tế bào tủy mono).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Develop into: phát triển thành (dùng để mô tả sự tiến triển của bệnh).
    • The condition can develop into monocytic leukemia over time. (Tình trạng này có thể phát triển thành bệnh bạch cầu dòng mono theo thời gian.)
  • Treat with: điều trị bằng.
    • Doctors treat monocytic leukemia with chemotherapy and targeted therapy. (Các bác sĩ điều trị bệnh bạch cầu dòng mono bằng hóa trị liệu pháp nhắm mục tiêu.)
Thành ngữ liên quan
  • A battle against leukemia: cuộc chiến chống lại bệnh bạch cầu (cụm từ ẩn dụ).
    • Her battle against monocytic leukemia inspired many people. (Cuộc chiến của ấy chống lại bệnh bạch cầu dòng mono đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)

Từ gần giống