monocytosis

monocytosis

A doctor reviews a blood test report showing monocytosis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tăng bạch cầu đơn nhân: "monocytosis" tình trạng y khoa chỉ sự gia tăng số lượng bạch cầu đơn nhân (monocytes) trong máu. Đây thường triệu chứng của một số bệnh , đặc biệt bệnh bạch cầu đơn nhân (monocytic leukemia).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient's blood test showed monocytosis, which raised concerns about leukemia. (Xét nghiệm máu của bệnh nhân cho thấy tăng bạch cầu đơn nhân, điều này làm dấy lên lo ngại về bệnh bạch cầu.)
    • Monocytosis can also occur in response to chronic infections or inflammatory conditions. (Tăng bạch cầu đơn nhân cũng có thể xảy ra do phản ứng với nhiễm trùng mãn tính hoặc các tình trạng viêm nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop monocytosis": phát triển tình trạng tăng bạch cầu đơn nhân.

    • Patients with certain autoimmune diseases may develop monocytosis. (Bệnh nhân mắc một số bệnh tự miễn có thể phát triển tình trạng tăng bạch cầu đơn nhân.)
  • "monocytosis as a diagnostic marker": tăng bạc cầu đơn nhân như một dấu hiệu chẩn đoán.

    • Monocytosis is often used as a diagnostic marker for monocytic leukemia. (Tăng bạch cầu đơn nhân thường được sử dụng như một dấu hiệu chẩn đoán cho bệnh bạch cầu đơn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Monocyte (n): bạch cầu đơn nhânmột loại tế bào bạch cầu.
    • Monocytes are part of the immune system that helps fight infections. (Bạch cầu đơn nhân một phần của hệ miễn dịch giúp chống lại nhiễm trùng.)
  • Monocytic (adj): thuộc về bạch cầu đơn nhân.
    • Monocytic leukemia is a type of cancer affecting monocytes. (Bệnh bạch cầu đơn nhân một loại ung thư ảnh hưởng đến bạch cầu đơn nhân.)
  • Monocytopenia (n): giảm bạch cầu đơn nhântình trạng ngược lại với monocytosis.
Từ đồng nghĩa
  • Elevated monocyte count: số lượng bạch cầu đơn nhân tăng cao (cách diễn đạt mô tả thay vì thuật ngữ y khoa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "monocytosis".)