monofocal iol
Danh từ:
- Thấu kính nội nhãn đơn tiêu: "monofocal iol" là một loại thấu kính nhân tạo chỉ có một tiêu điểm duy nhất, được sử dụng sau phẫu thuật đục thủy tinh thể (cataract) để cung cấp tầm nhìn rõ ràng ở một khoảng cách nhất định, thường là nhìn xa.
- (Sau ca phẫu thuật, bác sĩ đã cấy một thấu kính nội nhãn đơn tiêu để phục hồi thị lực nhìn xa của ông ấy.)
- (Bệnh nhân có thấu kính nội nhãn đơn tiêu vẫn có thể cần kính đọc sách cho các công việc nhìn gần.)
"Monofocal iol for distance vision": thấu kính nội nhãn đơn tiêu dùng cho tầm nhìn xa.
- The standard choice is a monofocal iol for distance vision, which corrects nearsightedness and farsightedness. (Lựa chọn tiêu chuẩn là thấu kính nội nhãn đơn tiêu cho tầm nhìn xa, giúp điều chỉnh cận thị và viễn thị.)
"Monofocal iol with astigmatism correction": thấu kính nội nhãn đơn tiêu có điều chỉnh loạn thị.
- A toric monofocal iol can also correct astigmatism while providing clear distance vision. (Một thấu kính nội nhãn đơn tiêu hình xuyến cũng có thể điều chỉnh loạn thị trong khi cung cấp tầm nhìn xa rõ ràng.)
Monofocal (tính từ): đơn tiêu, chỉ có một tiêu điểm.
- Monofocal lenses are simpler than multifocal ones. (Thấu kính đơn tiêu đơn giản hơn so với thấu kính đa tiêu.)
IOL (viết tắt): thấu kính nội nhãn (intraocular lens).
- The IOL is implanted during cataract surgery. (Thấu kính nội nhãn được cấy trong quá trình phẫu thuật đục thủy tinh thể.)
Single-focus lens: thấu kính đơn tiêu.
- A single-focus lens is another term for a monofocal iol. (Thấu kính đơn tiêu là một thuật ngữ khác cho thấu kính nội nhãn đơn tiêu.)
Standard IOL: thấu kính nội nhãn tiêu chuẩn (thường là đơn tiêu).
- Most patients choose a standard IOL for its reliability. (Hầu hết bệnh nhân chọn thấu kính nội nhãn tiêu chuẩn vì độ tin cậy của nó.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "monofocal iol" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "monofocal iol".