monogamousness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái một vợ một chồng: "monogamousness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc chỉ có một người phối ngẫu tại một thời điểm, thường được dùng trong ngữ cảnh hôn nhân hoặc quan hệ tình cảm.
Ví dụ sử dụng
- (Trạng thái một vợ một chồng trong hôn nhân của họ chưa bao giờ bị nghi ngờ.)
- (Nhiều nền văn hóa coi trọng trạng thái một vợ một chồng như một chuẩn mực xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice monogamousness": thực hành chế độ một vợ một chồng.
- They decided to practice monogamousness for the rest of their lives. (Họ quyết định thực hành chế độ một vợ một chồng trong suốt phần đời còn lại.)
"monogamousness in animal behavior": trạng thái một vợ một chồng trong hành vi động vật.
- Monogamousness is rare in the animal kingdom, but some bird species exhibit it. (Trạng thái một vợ một chồng hiếm gặp trong giới động vật, nhưng một số loài chim thể hiện điều đó.)
Biến thể và từ gần giống
Monogamous (tính từ): thuộc về một vợ một chồng.
- They are in a monogamous relationship. (Họ đang trong một mối quan hệ một vợ một chồng.)
Monogamy (danh từ): chế độ một vợ một chồng (thường dùng phổ biến hơn "monogamousness").
- Monogamy is the norm in many Western societies. (Chế độ một vợ một chồng là chuẩn mực ở nhiều xã hội phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
- Monogamy: chế độ một vợ một chồng (từ đồng nghĩa chính xác và thông dụng hơn).
- Exclusivity: tính độc quyền (trong quan hệ tình cảm, không nhất thiết là hôn nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "monogamousness".)
Thành ngữ liên quan
- "One man, one woman": một nam, một nữ (thành ngữ chỉ quan hệ một vợ một chồng truyền thống).
- They believe in the principle of "one man, one woman" in marriage. (Họ tin vào nguyên tắc "một nam, một nữ" trong hôn nhân.)