monogenic disorder

monogenic disorder

A genetic counselor explains a monogenic disorder using a simple pedigree chart.

Định nghĩa

Danh từ: Rối loạn đơn genmột bệnh di truyền được kiểm soát bởi một cặp gen duy nhất.

dụ sử dụng
  • ( nang một dụ điển hình của rối loạn đơn gen.)
  • (Nhiều rối loạn đơn gen được di truyền theo kiểu Mendel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Monogenic disorder thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc di truyền học để phân biệt với các bệnh đa gen (polygenic disorder) hoặc bệnh do nhiều yếu tố gây ra.
    • Researchers have identified the specific gene mutation causing this monogenic disorder. (Các nhà nghiên cứu đã xác định được đột biến gen cụ thể gây ra rối loạn đơn gen này.)
Biến thể từ gần giống
  • Monogenic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến một gen duy nhất.
    • The disease has a monogenic inheritance pattern. (Bệnh kiểu di truyền đơn gen.)
  • Disorder (n): rối loạn, bệnh .
  • Genetic disorder (n): rối loạn di truyền (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả đơn gen đa gen).
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh đơn gen: thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt.
  • Bệnh di truyền Mendel: các rối loạn đơn gen thường tuân theo quy luật di truyền của Mendel.
Các cụm từ liên quan
  • Inherited monogenic disorder: rối loạn đơn gen di truyền.
    • Huntington's disease is an inherited monogenic disorder. (Bệnh Huntington một rối loạn đơn gen di truyền.)
  • Monogenic disease: bệnh đơn gen (từ đồng nghĩa với monogenic disorder).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "monogenic disorder", đây thuật ngữ chuyên ngành.