monogénisme

Học thuật
Thân thiện
monogénisme

L'anthropologue explique le monogénisme à ses étudiants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết một nguồn: Trong nhân loại học sinh học, "monogénisme" là học thuyết cho rằng toàn bộ loài người chung một nguồn gốc duy nhất, xuất phát từ một cặp tổ tiên chung hoặc một quần thể ban đầu duy nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le monogénisme s'oppose au polygénisme dans les théories sur l'origine de l'humanité. (Thuyết một nguồn đối lập với thuyết nhiều nguồn trong các học thuyết về nguồn gốc loài người.)
    • Certains arguments scientifiques ont longtemps soutenu le monogénisme. (Một số lập luận khoa học đã từng lâu ủng hộ thuyết một nguồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "débat entre monogénisme et polygénisme": cuộc tranh luận giữa thuyết một nguồn thuyết nhiều nguồn.
    • Ce débat entre monogénisme et polygénisme a marqué l'histoire de l'anthropologie. (Cuộc tranh luận giữa thuyết một nguồn thuyết nhiều nguồn đã đánh dấu lịch sử nhân loại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Monogéniste (adj): (thuộc về) thuyết một nguồn.

    • Une théorie monogéniste. (Một học thuyết theo thuyết một nguồn.)
  • Polygénisme (n.m): thuyết nhiều nguồn (học thuyết đối lập cho rằng các chủng tộc người nguồn gốc khác nhau).

Từ đồng nghĩa
  • Théorie de l'origine unique: thuyết về nguồn gốc duy nhất.
monogénisme

L'anthropologue explique le monogénisme à ses étudiants.

danh từ giống đực
  1. (nhân loại học) thuyết một nguồn