monohybrid

monohybrid

A student draws a monohybrid cross in a biology notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể lai đơn tính: "monohybrid" chỉ một cá thể lai được tạo ra từ việc cho lai hai bố mẹ thuần chủng (homozygous) khác nhau về một cặp alen duy nhất tại một locus gen cụ thể. Đây khái niệm cơ bản trong di truyền học Mendel, thường được minh họa qua thí nghiệm lai đơn tính của Mendel trên cây đậu Lan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The monohybrid produced from crossing a tall pea plant with a short pea plant showed all tall offspring in the first generation. (Thể lai đơn tính được tạo ra từ việc lai cây đậu cao với cây đậu thấp cho thấy tất cả con lai thế hệ đầu đều cao.)
    • In a monohybrid cross, the phenotypic ratio in the F2 generation is typically 3:1. (Trong phép lai đơn tính, tỷ lệ kiểu hìnhthế hệ F2 thường 3:1.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monohybrid cross": phép lai đơn tính, tức là phép lai giữa hai bố mẹ chỉ khác nhau về một tính trạng do một cặp alen quy định.
    • The monohybrid cross between a homozygous dominant and a homozygous recessive parent reveals the principle of dominance. (Phép lai đơn tính giữa bố mẹ đồng hợp trội đồng hợp lặn cho thấy nguyên trội.)
Biến thể từ gần giống
  • Monohybridism (danh từ): hiện tượng lai đơn tính.

    • Monohybridism is a fundamental concept in Mendelian genetics. (Hiện tượng lai đơn tính một khái niệm cơ bản trong di truyền học Mendel.)
  • Dihybrid (danh từ): thể lai kép (lai về hai cặp tính trạng).

    • A dihybrid cross involves two gene loci, unlike a monohybrid. (Phép lai kép liên quan đến hai locus gen, khác với phép lai đơn tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Single-trait hybrid: thể lai về một tính trạng duy nhất.
    • A monohybrid is essentially a single-trait hybrid. (Thể lai đơn tính về cơ bản thể lai về một tính trạng duy nhất.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "monohybrid".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "monohybrid".