monological
/,mɔnə'lɔdʤik/ Cách viết khác : (monological) /,mɔnə'lɔdʤik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) kịch một vai: Mô tả một hình thức sân khấu hoặc diễn xuất chỉ có một nhân vật duy nhất nói hoặc độc thoại.
- (Thuộc về) độc bạch, độc thoại: Mô tả một lời nói, bài phát biểu hoặc cuộc trò chuyện mà trong đó chỉ có một người nói, không có sự đối thoại hoặc phản hồi từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The actor gave a powerful monological performance for over an hour. (Diễn viên đã có một màn trình diễn độc thoại đầy sức mạnh trong hơn một giờ.)
- Her speech was entirely monological, leaving no time for questions. (Bài phát biểu của cô ấy hoàn toàn là độc bạch, không để lại thời gian cho các câu hỏi.)
- The play's monological structure focuses deeply on the protagonist's inner thoughts. (Cấu trúc một vai của vở kịch tập trung sâu vào suy nghĩ nội tâm của nhân vật chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích văn học hoặc giao tiếp: Dùng để chỉ một kiểu giao tiếp một chiều, trái ngược với đối thoại (dialogical).
- A monological teaching style can sometimes hinder student engagement. (Phong cách giảng dạy một chiều/độc thoại đôi khi có thể cản trở sự tham gia của học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Monologue (danh từ): Đoạn độc thoại, bài độc bạch.
- He delivered a long monologue about his past. (Anh ấy đã trình bày một đoạn độc thoại dài về quá khứ của mình.)
- Monologist (danh từ): Người biểu diễn độc thoại, diễn viên kịch một vai.
- Dialogical (tính từ): (Thuộc về) đối thoại, có tính chất hội thoại (từ trái nghĩa phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Soliloquizing: (Thuộc về) độc thoại, nói một mình (thường trong kịch).
- One-sided: Một chiều (trong giao tiếp).
- Univocal: Chỉ có một giọng nói/ý kiến duy nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ 'monological')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'monological')
tính từ
- (sân khấu) (thuộc) kịch một vai; (thuộc) độc bạch