monologuize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói một mình, độc thoại: "monologuize" chỉ hành động nói chuyện với chính mình, thường trong một tình huống dài, liên tục không sự tương tác từ người khác. Từ này mang tính trang trọng hoặc hài hước, thường dùng để mô tả việc ai đó độc thoại như trong kịch hoặc đời thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He tends to monologuize during meetings, ignoring everyone else. (Anh ấy xu hướng nói một mình trong các cuộc họp, phớt lờ mọi người khác.)
    • The professor monologuized for an hour about his research. (Giáo sư đã độc thoại suốt một giờ về nghiên cứu của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to monologuize at someone": nói một mình với ai đó ( không mong đợi phản hồi).

    • She monologuized at her cat about her day. ( ấy nói một mình với con mèo về ngày của mình.)
  • "to monologuize to oneself": tự nói với bản thân.

    • He often monologuizes to himself while walking. (Anh ấy thường tự nói một mình khi đi bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Monologue (danh từ): bài độc thoại, lời nói một mình.
    • The actor delivered a powerful monologue. (Diễn viên đã trình bày một bài độc thoại mạnh mẽ.)
  • Monologuist (danh từ): người nói một mình, người độc thoại.
    • She is a talented monologuist. ( ấy một người độc thoại tài năng.)
  • Monologuing (danh động từ): hành động nói một mình.
    • His constant monologuing annoys his friends. (Việc nói một mình liên tục của anh ấy làm phiền bạn bè.)
Từ đồng nghĩa
  • Soliloquize: nói một mình (thường trong kịch, mang tính văn học).
    • Hamlet soliloquizes about life and death. (Hamlet độc thoại về sự sống cái chết.)
  • Talk to oneself: tự nói với bản thân (thông dụng hơn).
    • She talks to herself when she is nervous. ( ấy tự nói với bản thân khi lo lắng.)
  • Rant: nói dài dòng, hùng hồn (thường mang tính phàn nàn).
    • He ranted about politics for hours. (Anh ấy đã nói dài dòng về chính trị suốt nhiều giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "monologuize".
Thành ngữ liên quan
  • Hold forth: nói dài dòng, thuyết trình trước người khác.
    • He loves to hold forth on any topic. (Anh ấy thích nói dài dòng về bất kỳ chủ đề nào.)
  • Hog the floor: nói liên tục không cho người khác cơ hội.
    • She always hogs the floor at dinner parties. ( ấy luôn nói liên tục chiếm hết thời gian tại các bữa tiệc tối.)
monologuize
He begins to monologuize while pacing in his study.