monomer
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn phân: "monomer" là một hợp chất đơn giản, có các phân tử nhỏ có thể liên kết với nhau để tạo thành các polyme (hợp chất cao phân tử). Đây là đơn vị cấu trúc cơ bản trong quá trình trùng hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Ethylene là một đơn phân phổ biến được dùng để sản xuất polyetylen.)
- (Protein được tạo thành từ các đơn phân axit amin.)
- (Các phân tử đơn phân liên kết với nhau qua phản ứng hóa học để tạo thành chuỗi polyme dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a monomer": hoạt động như một đơn phân.
- Styrene acts as a monomer in the production of polystyrene. (Styren hoạt động như một đơn phân trong quá trình sản xuất polystyren.)
- "monomer unit": đơn vị đơn phân (trong cấu trúc polyme).
- Each monomer unit in the polymer chain is identical. (Mỗi đơn vị đơn phân trong chuỗi polyme đều giống hệt nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Monomeric (tính từ): thuộc về đơn phân, có tính chất của đơn phân.
- The monomeric form of the compound is unstable. (Dạng đơn phân của hợp chất này không ổn định.)
- Monomerization (danh từ): quá trình chuyển đổi thành đơn phân.
- Monomerization of the polymer is achieved under high heat. (Quá trình đơn phân hóa polyme đạt được dưới nhiệt độ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Đơn thể: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong hóa học.
- Phân tử cơ sở: chỉ phân tử nhỏ làm nền tảng cho cấu trúc lớn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "monomer".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "monomer".