monomorium minimum

monomorium minimum

A tiny monomorium minimum carries a breadcrumb across the kitchen floor.

Định nghĩa

Danh từ: monomorium minimum một loài kiến nhỏ, bóng, màu đen, thường làm tỏngoài trời nhưng xâm nhập vào nhà để tìm kiếm thức ăn.

dụ sử dụng
  • thường được tìm thấy trong các vết nứt tường hoặc gần nguồn thức ăn trong bếp.
  • Loài kiến kích thước rất nhỏ, khó phát hiện bằng mắt thường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: tên khoa học (danh pháp hai phần) của loài kiến này, thuộc họ Formicidae.
  • Phân biệt: Loài này thường bị nhầm với kiến lửa nhỏ (Solenopsis molesta), nhưng màu đen bóng không gây đốt đau.
Biến thể từ gần giống
  • Monomorium (danh từ): chi kiến nhỏ, bao gồm nhiều loài tương tự.
  • Minimum (tính từ): nhỏ nhất, tối thiểu (trong tên loài, chỉ kích thước nhỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Kiến đen nhỏ: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Kiến hôi nhỏ: một số vùng gọi mùi đặc trưng khi bị nghiền nát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Xâm nhập vào: xâm nhập vào nhà qua các khe hở nhỏ.
  • Làm tổ: Loài này làm tổđất, dưới đá hoặc trong tường.
Thành ngữ liên quan
  • Nhỏ nhưng : ẩn dụ cho loài kiến nhỏ nhưng có thể gây phiền toái khi xâm nhập nhà cửa.
  • Lẻn vào như kiến: chỉ hành vi lén lút, từ từ xâm nhập của loài này.