monomorium

monomorium

A single monomorium ant carries a tiny crumb back to its nest.

Định nghĩa

Danh từ: Monomorium một chi (genus) thuộc họ Kiến (Formicidae), bao gồm nhiều loài kiến nhỏ, thường kích thước rất , phân bố rộng rãi trên toàn thế giới, trong đó loài kiến pharaon (Monomorium pharaonis) nổi tiếng loài gây hại trong nhà.

dụ sử dụng
  • (Chi Monomorium bao gồm một số loài kiến nhỏ nhất trên thế giới.)
  • (Monomorium pharaonis loài gây hại phổ biến trong nhà bếp bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại, "Monomorium" thường được dùng để chỉ một nhóm kiến đặc điểm hình thái chung, như râu 12 đốt cuống bụng hai đốt.
  • (Việc phân loại chi Monomorium đã được sửa đổi nhiều lần do các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Monomorium pharaonis (danh từ riêng): loài kiến pharaon, một loài xâm lấn phổ biến.
  • Monomorium minimum (danh từ riêng): loài kiến lửa nhỏ, thường thấyBắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Chi kiến nhỏ: thuật ngữ mô tả không chính thức, dùng để chỉ các loài trong chi Monomorium.
  • Kiến pharaon: tên thông thường của một loài trong chi này.
Các cụm từ liên quan
  • Kiến thuộc chi Monomorium: cụm từ mô tả chung.
  • Loài Monomorium xâm lấn: dùng để chỉ các loài như Monomorium pharaonis gây hại cho con người.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Monomorium" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.