monométallisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kinh tế học) Chế độ đơn bản vị: Một hệ thống tiền tệ trong đó giá trị của đồng tiền được xác định dựa trên một loại kim loại quý duy nhất (thường là vàng hoặc bạc) làm cơ sở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le monométallisme or a été abandonné par de nombreux pays au XXe siècle. (Chế độ đơn bản vị vàng đã bị nhiều quốc gia bãi bỏ vào thế kỷ XX.)
- Sous le monométallisme, la quantité de monnaie en circulation dépend des réserves d'un seul métal. (Dưới chế độ đơn bản vị, lượng tiền lưu thông phụ thuộc vào dự trữ của một loại kim loại duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "monométallisme strict": chế độ đơn bản vị nghiêm ngặt.
- Un monométallisme strict n'autorise qu'une seule monnaie métallique comme étalon. (Một chế độ đơn bản vị nghiêm ngặt chỉ cho phép một loại tiền kim loại duy nhất làm bản vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Bimétallisme (danh từ giống đực): chế độ song bản vị (hệ thống dựa trên hai kim loại, thường là vàng và bạc).
- Étalon-or (danh từ giống đực): bản vị vàng.
- Étalon-argent (danh từ giống đực): bản vị bạc.
Từ đồng nghĩa
- Système monométallique: hệ thống đơn bản vị.
- Étalon unique: bản vị duy nhất.
Từ trái nghĩa
- Bimétallisme: chế độ song bản vị.
- Système de papier-monnaie inconvertible: chế độ tiền giấy không thể chuyển đổi.
danh từ giống đực
- (kinh tế) chế độ đơn bản vị