mononeuropathy

mononeuropathy

A patient experiences numbness in their hand due to mononeuropathy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh thần kinh đơn dây: "mononeuropathy" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng tổn thương hoặc rối loạn chức năng của một dây thần kinh duy nhất trong cơ thể. Đây một loại bệnh thần kinh ngoại biên, nơi chỉ một dây thần kinh bị ảnh hưởng, thường do chấn thương, chèn ép hoặc bệnh cục bộ.
dụ sử dụng
  • (Hội chứng ống cổ tay một dạng phổ biến của bệnh thần kinh đơn dây.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh thần kinh đơn dây ảnh hưởng đến dây thần kinh trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mononeuropathy multiplex": Bệnh thần kinh đơn dây đa ổ, một tình trạng hiếm gặp khi nhiều dây thần kinh đơn lẻ bị tổn thương đồng thời hoặc tuần tự.
    • Mononeuropathy multiplex is often associated with systemic diseases like diabetes or vasculitis. (Bệnh thần kinh đơn dây đathường liên quan đến các bệnh hệ thống như tiểu đường hoặc viêm mạch máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mononeuropathic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh thần kinh đơn dây.

    • The mononeuropathic pain was localized to the wrist. (Cơn đau do bệnh thần kinh đơn dây tập trungcổ tay.)
  • Neuropathy (danh từ): bệnh thần kinh nói chung.

    • Peripheral neuropathy can affect multiple nerves. (Bệnh thần kinh ngoại biên có thể ảnh hưởng đến nhiều dây thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Single nerve disorder: rối loạn dây thần kinh đơn lẻ.
  • Isolated nerve injury: tổn thương dây thần kinh riêng lẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mononeuropathy", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan, do tính chất kỹ thuật của từ.