monongahela river

monongahela river

A small boat sails down the Monongahela River.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sông Monongahela một con sông bắt nguồn từ phía bắc bang Tây Virginia, Hoa Kỳ, chảy về phía bắc vào bang Pennsylvania, nơi hợp lưu với sông Allegheny tại thành phố Pittsburgh để tạo thành sông Ohio.

dụ sử dụng
  • (Sông Monongahela một tuyến đường thủy quan trọng để vận chuyển than đá.)
  • (Nhiều thành phố dọc theo sông Monongahela phụ thuộc vào cho mục đích công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monongahela River valley": thung lũng sông Monongahela, thường được nhắc đến trong bối cảnh địa hoặc lịch sử.
    • The Monongahela River valley was a key region during the early industrial revolution. (Thung lũng sông Monongahela một khu vực quan trọng trong cuộc cách mạng công nghiệp sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Monongahela (danh từ): tên gọi tắt của sông Monongahela hoặc vùng đất xung quanh.
    • The Monongahela is known for its scenic beauty. (Sông Monongahela nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông Ohio (khi nói về hệ thống sông): dòng chảy hợp thành từ sông Monongahela Allegheny.
  • Dòng nước: từ chung chung, nhưng không chính xác bằng tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Monongahela River".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến sông Monongahela.