mononucleosis

mononucleosis

A student rests at home while recovering from mononucleosis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân: "mononucleosis" một bệnh cấp tính, đặc trưng bởi sốt, sưng hạch bạch huyết sự gia tăng bất thường của bạch cầu đơn nhân hoặc bạch cầu mono trong máu. Bệnh này không tính lây nhiễm cao; một số người tin rằng có thể lây truyền qua đường hôn.
dụ sử dụng
  • ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh tăng bạch cầu đơn nhân sau khi trải qua tình trạng mệt mỏi cực độ đau họng.)
  • (Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân thường được gọi là "bệnh hôn" có thể lây lan qua nước bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infectious mononucleosis": thuật ngữ y khoa chính xác hơn để chỉ bệnh này, nhấn mạnh tính chất lây nhiễm.
    • Infectious mononucleosis is caused by the Epstein-Barr virus. (Bệnh tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm trùng do virus Epstein-Barr gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Mononuclear (adj): thuộc về hoặc một nhân duy nhất (thường dùng trong sinh học).
    • Mononuclear cells are key in the immune response. (Tế bào đơn nhân đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch.)
  • Monocyte (n): một loại bạch cầu đơn nhân.
    • High monocyte count may indicate mononucleosis. (Số lượng bạch cầu mono cao có thể chỉ ra bệnh tăng bạch cầu đơn nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Glandular fever: sốt tuyến (tên gọi phổ biếnAnh các nước thuộc Khối thịnh vượng chung).
    • He was bedridden with glandular fever for two weeks. (Anh ấy nằm liệt giường sốt tuyến trong hai tuần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mononucleosis".
Thành ngữ liên quan
  • "Kissing disease": bệnh hôn (thành ngữ thông tục chỉ bệnh tăng bạch cầu đơn nhân do cách lây truyền qua nước bọt).
    • Teenagers often catch the "kissing disease" through close contact. (Thanh thiếu niên thường mắc "bệnh hôn" qua tiếp xúc gần.)

Từ chứa "mononucleosis"