monopoliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Kinh tế) Chiếm độc quyền: Mô tả một cá nhân, công ty hoặc tình trạng có toàn quyền kiểm soát việc cung cấp một loại hàng hóa hoặc dịch vụ nào đó, không có đối thủ cạnh tranh.
Danh từ (giống đực/giống cái):
- (Kinh tế) Kẻ chiếm độc quyền, người độc quyền: Chỉ một cá nhân, công ty hoặc tổ chức nắm giữ vị thế độc quyền trên thị trường.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une entreprise monopoliste peut fixer les prix. (Một công ty chiếm độc quyền có thể ấn định giá cả.)
- Une position monopoliste est souvent critiquée. (Vị thế chiếm độc quyền thường bị chỉ trích.)
Danh từ:
- Ce monopole est un monopoliste puissant. (Tập đoàn độc quyền này là một kẻ chiếm độc quyền hùng mạnh.)
- Les lois antitrust visent à limiter le pouvoir des monopolistes. (Luật chống độc quyền nhằm hạn chế quyền lực của những kẻ chiếm độc quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pratiques monopolistes": Các hành vi/thực hành độc quyền. Cụm từ này thường dùng để chỉ các chiến thuật mà một công ty độc quyền sử dụng để duy trì vị thế của mình, đôi khi có thể là tiêu cực.
- Le tribunal a condamné ses pratiques monopolistes. (Tòa án đã lên án các hành vi độc quyền của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Monopole (danh từ giống đực): Sự độc quyền, tình trạng độc quyền, công ty độc quyền.
- Avoir le monopole d'un produit. (Nắm độc quyền một sản phẩm.)
Monopolistique (tính từ): (Thuộc về) độc quyền, mang tính độc quyền. Từ này mô tả đặc điểm của một thị trường hoặc cấu trúc bị chi phối bởi độc quyền.
- Un marché monopolistique. (Một thị trường mang tính độc quyền.)
Từ đồng nghĩa
- En situation de monopole (cụm từ): Ở vị thế độc quyền.
- Détenteur d'un monopole (cụm từ): Người nắm giữ độc quyền.
Từ trái nghĩa
- Concurrentiel/Concurrentielle (tính từ): Cạnh tranh.
- Concurrent (danh từ): Đối thủ cạnh tranh.
tính từ
- (kinh tế) tài chính chiếm độc quyền
danh từ
- (kinh tế) tài chính kẻ chiếm độc quyền