monopolization
/mə,nɔpəlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự độc quyền hóa, sự nắm giữ độc quyền: Hành động hoặc quá trình giành lấy hoặc kiểm soát hoàn toàn một thị trường, một mặt hàng, một dịch vụ hoặc một nguồn lực nào đó, loại bỏ sự cạnh tranh từ những người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The monopolization of the telecommunications industry led to higher prices for consumers. (Sự độc quyền hóa ngành viễn thông dẫn đến giá cả cao hơn cho người tiêu dùng.)
- Laws exist to prevent the monopolization of essential goods. (Các luật lệ tồn tại để ngăn chặn việc độc quyền hóa các mặt hàng thiết yếu.)
- Their strategy focused on the monopolization of raw material supplies. (Chiến lược của họ tập trung vào việc độc quyền hóa nguồn cung nguyên liệu thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Monopolization of power": Sự độc quyền hóa quyền lực, thường dùng trong bối cảnh chính trị.
- The leader was accused of the monopolization of power within the party. (Nhà lãnh đạo bị cáo buộc độc quyền hóa quyền lực trong đảng.)
"Monopolization of attention": Sự chiếm đoạt/độc chiếm sự chú ý, thường dùng trong ngữ cảnh truyền thông hoặc xã hội.
- The scandal led to the monopolization of public attention for weeks. (Vụ bê bối đã dẫn đến việc độc chiếm sự chú ý của công chúng trong nhiều tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Monopolize (động từ): Độc quyền hóa, chiếm độc quyền.
- The large company tried to monopolize the market. (Công ty lớn đã cố gắng độc quyền hóa thị trường.)
Monopoly (danh từ): Tình trạng độc quyền; sự độc quyền.
- The government broke up the monopoly. (Chính phủ đã chia nhỏ tình trạng độc quyền.)
Monopolistic (tính từ): Mang tính độc quyền.
- They engaged in monopolistic practices. (Họ tham gia vào các hoạt động mang tính độc quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Domination: Sự thống trị, chi phối.
- Control: Sự kiểm soát.
- Cornering the market: Chiếm lĩnh/thao túng thị trường (thành ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho danh từ "monopolization". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to monopolize").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "monopolization").
danh từ
- sự giữ độc quyền