monorchidism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng chỉ có một tinh hoàn: "monorchidism" là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng một tinh hoàn không di chuyển xuống bìu (túi chứa tinh hoàn) hoặc bị thiếu bẩm sinh, dẫn đến cơ thể chỉ có một tinh hoàn hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng monorchidism sau khi nhận thấy chỉ có một tinh hoàn hiện diện trong bìu.)
- (Monorchidism là một tình trạng có thể được điều chỉnh bằng phẫu thuật nếu được phát hiện sớm ở thời thơ ấu.)
- (Thuật ngữ monorchidism bắt nguồn từ các từ Hy Lạp có nghĩa là "một tinh hoàn.")
Các cách sử dụng nâng cao
"congenital monorchidism": tình trạng monorchidism bẩm sinh, xảy ra ngay từ khi sinh.
- Congenital monorchidism is often discovered during routine newborn examinations. (Monorchidism bẩm sinh thường được phát hiện trong các cuộc kiểm tra trẻ sơ sinh định kỳ.)
"acquired monorchidism": tình trạng monorchidism mắc phải, do chấn thương hoặc phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn.
- Acquired monorchidism can result from testicular trauma or cancer treatment. (Monorchidism mắc phải có thể là kết quả của chấn thương tinh hoàn hoặc điều trị ung thư.)
Biến thể và từ gần giống
Monorchid (adj): thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng chỉ có một tinh hoàn.
- A monorchid male may still have normal fertility. (Một nam giới monorchid vẫn có thể có khả năng sinh sản bình thường.)
Monorchidic (adj): tương tự "monorchid", mô tả tình trạng chỉ có một tinh hoàn.
- The monorchidic condition does not always affect hormone production. (Tình trạng monorchidic không phải lúc nào cũng ảnh hưởng đến sản xuất hormone.)
Từ đồng nghĩa
- Unilateral cryptorchidism: tình trạng một tinh hoàn không xuống bìu (có thể dẫn đến monorchidism nếu tinh hoàn đó bị teo hoặc không phát triển).
- Unilateral cryptorchidism is a common cause of monorchidism in children. (Unilateral cryptorchidism là một nguyên nhân phổ biến gây monorchidism ở trẻ em.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "monorchidism" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "monorchidism" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật, không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.