monority

/mai'nɔriti/
Học thuật
Thân thiện
monority

A child from a monority group wears traditional clothing at a cultural festival.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiểu số, số ít: Một nhóm người hoặc số lượng nhỏ hơn so với phần còn lại trong một tổng thể.
    • Vị thành niên: Trạng thái chưa đủ tuổi trưởng thành theo quy định của pháp luật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new policy aims to protect the rights of the monority. (Chính sách mới nhằm bảo vệ quyền lợi của thiểu số.)
    • He is still in his monority and cannot sign the contract. (Anh ấy vẫn cònvị thành niên không thể hợp đồng.)
    • They only won by a small monority of votes. (Họ chỉ thắng bởi một số phiếu thiểu số nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in the monority": Ở trong nhóm thiểu số, quan điểm hoặc thuộc về nhóm ít người hơn.
    • In that debate, people who supported the idea were in the monority. (Trong cuộc tranh luận đó, những người ủng hộ ý kiến đó thuộc về thiểu số.)
Biến thể từ gần giống
  • Monority people (n): Dân tộc ít người.

    • The government has programs to support monority people in remote areas. (Chính phủ các chương trình hỗ trợ dân tộc ít ngườivùng sâu vùng xa.)
  • National monority (n): Dân tộc thiểu số (trên phạm vi quốc gia).

    • The culture of each national monority is preserved and promoted. (Văn hóa của mỗi dân tộc thiểu số đều được bảo tồn phát huy.)
Từ đồng nghĩa
  • Fewer number: Số lượng ít hơn.
  • Lesser part: Phần nhỏ hơn.
  • Nonage: Thời kỳ vị thành niên (đồng nghĩa với nghĩa "vị thành niên").
Từ trái nghĩa
  • Majority: Đa số, phần lớn.
  • Plurality: Số đông, đa số (trong bầu cử).
monority

A child from a monority group wears traditional clothing at a cultural festival.

danh từ
  1. vị thành niên
  2. thiểu số, số ít, ít người; số phiếu thiểu số
    • national monority; monority people
      dân tộc ít người