monosodium glutamate

monosodium glutamate

A chef adds a pinch of monosodium glutamate to a simmering pot of soup.

Định nghĩa

Danh từ: Monosodium glutamate một hợp chất tinh thể màu trắng, được sử dụng làm phụ gia thực phẩm để tăng cường hương vị (vị umami). thường được dùng trong ẩm thực Trung Quốc các món ăn chế biến sẵn.

dụ sử dụng
  • (Nhiều thực phẩm chế biến sẵn có chứa monosodium glutamate để làm cho chúng vị ngon hơn.)
  • (Trong danh sách thành phần, monosodium glutamate đôi khi được liệt kê đơn giản "hương liệu nhân tạo".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Monosodium glutamate thường được viết tắt MSG trên nhãn thực phẩm.)
  • (Cuộc tranh luận về tác động sức khỏe của monosodium glutamate đã kéo dài hàng thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • MSG (danh từ viết tắt): viết tắt phổ biến của monosodium glutamate.
    • Some people claim they are sensitive to MSG. (Một số người cho rằng họ nhạy cảm với MSG.)
  • Glutamate (danh từ): axit amin tự nhiên tạo nên vị umami, thành phần chính của monosodium glutamate.
    • Glutamate is found naturally in tomatoes and cheese. (Glutamate tự nhiên trong cà chua phô mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Bột ngọt (danh từ): tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho monosodium glutamate.
    • Bột ngọt thường được thêm vào súp để tăng hương vị. (Bột ngọt thường được thêm vào súp để tăng hương vị.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "monosodium glutamate", nhưng có thể dùng cụm từ: - Umami (danh từ): vị ngọt thịt, vị đậm đà, vị monosodium glutamate tạo ra. - Monosodium glutamate is a popular way to add umami to dishes. (Monosodium glutamate một cách phổ biến để thêm vị umami vào món ăn.)