monosyllabically

monosyllabically

He answered monosyllabically, with a simple "yes" or "no."

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách đơn âm: "monosyllabically" mô tả cách nói hoặc viết chỉ sử dụng các từ một âm tiết, thường mang nghĩa nói ngắn gọn, cộc lốc hoặc không muốn trò chuyện dài dòng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy trả lời một cách đơn âm, chỉ nói "" hoặc "không" cho mọi câu hỏi.)
  • ( ấy nói một cách đơn âm, cho thấy ấy không muốn nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to respond monosyllabically": trả lời một cách đơn âm, thường để thể hiện thái độ lạnh lùng hoặc không hợp tác.

    • When asked about his feelings, he just shrugged and replied monosyllabically. (Khi được hỏi về cảm xúc của mình, anh ấy chỉ nhún vai trả lời một cách đơn âm.)
  • "to communicate monosyllabically": giao tiếp bằng cách dùng toàn từ đơn âm, thường trong tình huống căng thẳng hoặc mệt mỏi.

    • After a long day at work, they communicated monosyllabically over dinner. (Sau một ngày làm việc dài, họ giao tiếp một cách đơn âm trong bữa tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Monosyllabic (tính từ): một âm tiết; thuộc về từ đơn âm.

    • The word "yes" is monosyllabic. (Từ "yes" từ đơn âm.)
  • Monosyllable (danh từ): từ một âm tiết.

    • "Go", "no", and "hi" are all monosyllables. ("Go", "no" "hi" đều các từ đơn âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Briefly: một cách ngắn gọn.
  • Curtly: một cách cộc lốc, thô lỗ.
  • Succinctly: một cách súc tích, ngắn gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "monosyllabically" đây trạng từ mô tả cách thức hành động.
Thành ngữ liên quan
  • To speak in monosyllables: nói bằng từ đơn âm, thường để tỏ ra lạnh lùng hoặc không muốn nói chuyện.
    • He was so upset that he could only speak in monosyllables. (Anh ấy buồn đến mức chỉ có thể nói bằng từ đơn âm.)