monotonously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách đều đều, đơn điệu, không thay đổi về giọng điệu, nhịp điệu hoặc nội dung, gây cảm giác nhàm chán hoặc buồn tẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên nói một cách đều đều, khiến học sinh buồn ngủ.)
- (Mưa rơi đều đều trên mái nhà suốt đêm.)
- (Anh ấy đọc báo cáo một cách đơn điệu, không có biểu cảm nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to talk monotonously": nói một cách đều đều, không thay đổi giọng điệu.
- The lecturer talked monotonously for two hours. (Giảng viên nói đều đều trong suốt hai giờ.)
- "to repeat monotonously": lặp lại một cách đơn điệu.
- The machine repeated the same sound monotonously. (Cỗ máy lặp lại cùng một âm thanh một cách đơn điệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Monotonous (tính từ): đơn điệu, tẻ nhạt.
- The work was monotonous and boring. (Công việc thật đơn điệu và nhàm chán.)
- Monotony (danh từ): sự đơn điệu, sự tẻ nhạt.
- The monotony of daily life made him restless. (Sự đơn điệu của cuộc sống hàng ngày khiến anh ấy bồn chồn.)
Từ đồng nghĩa
- Đều đều: một cách đều đặn, không thay đổi (ví dụ: )
- Tẻ nhạt: một cách nhàm chán (ví dụ: )
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Droning on: nói hoặc đọc một cách đều đều, dài dòng.
- He droned on monotonously for hours. (Anh ấy nói đều đều hàng giờ liền.)
Thành ngữ liên quan
- Like a broken record: lặp đi lặp lại một điều gì đó một cách đều đều và nhàm chán.
- She talked monotonously like a broken record about her problems. (Cô ấy nói đều đều như một cái máy hát bị hỏng về những vấn đề của mình.)