monotonousness
/mə'nɔtnəsnis/ Cách viết khác : (monotony) /mə'nɔtni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái đều đều, sự đơn điệu: Chỉ tình trạng thiếu sự thay đổi, lặp đi lặp lại một cách nhàm chán, không có sự đa dạng hoặc khác biệt.
- Sự buồn tẻ: Chỉ cảm giác chán nản, tẻ nhạt do sự lặp lại liên tục và không có điểm nhấn thú vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The monotonousness of the landscape made the long drive seem even longer. (Sự đơn điệu của cảnh quan khiến chuyến lái xe dài càng thêm dài dẳng.)
- He complained about the monotonousness of his daily routine. (Anh ấy phàn nàn về sự buồn tẻ trong thói quen hàng ngày của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to break the monotonousness": phá vỡ sự đơn điệu.
- A short vacation was needed to break the monotonousness of work. (Một kỳ nghỉ ngắn là cần thiết để phá vỡ sự đơn điệu của công việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Monotony (n): sự đơn điệu, sự buồn tẻ (cách viết khác, nghĩa tương đương).
- The monotony of factory work can be draining. (Sự buồn tẻ của công việc nhà máy có thể rất mệt mỏi.)
- Monotonous (adj): đều đều, đơn điệu, buồn tẻ.
- His voice was flat and monotonous. (Giọng nói của anh ta đều đều và đơn điệu.)
Từ đồng nghĩa
- Tedium: sự buồn chán, tẻ nhạt.
- Sameness: sự giống nhau, sự đều đều.
- Dullness: sự tẻ nhạt, sự buồn chán.
Từ trái nghĩa
- Variety: sự đa dạng.
- Excitement: sự hào hứng, thú vị.
- Diversity: sự phong phú, đa dạng.
danh từ
- trạng thái đều đều, sự đơn điệu; sự buồn tẻ