monotonousness

/mə'nɔtnəsnis/ Cách viết khác : (monotony) /mə'nɔtni/
Học thuật
Thân thiện
monotonousness

The monotonousness of the long road made the driver feel sleepy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái đều đều, sự đơn điệu: Chỉ tình trạng thiếu sự thay đổi, lặp đi lặp lại một cách nhàm chán, không sự đa dạng hoặc khác biệt.
    • Sự buồn tẻ: Chỉ cảm giác chán nản, tẻ nhạt do sự lặp lại liên tục không điểm nhấn thú vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The monotonousness of the landscape made the long drive seem even longer. (Sự đơn điệu của cảnh quan khiến chuyến lái xe dài càng thêm dài dẳng.)
    • He complained about the monotonousness of his daily routine. (Anh ấy phàn nàn về sự buồn tẻ trong thói quen hàng ngày của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break the monotonousness": phá vỡ sự đơn điệu.
    • A short vacation was needed to break the monotonousness of work. (Một kỳ nghỉ ngắn cần thiết để phá vỡ sự đơn điệu của công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Monotony (n): sự đơn điệu, sự buồn tẻ (cách viết khác, nghĩa tương đương).
    • The monotony of factory work can be draining. (Sự buồn tẻ của công việc nhà máy có thể rất mệt mỏi.)
  • Monotonous (adj): đều đều, đơn điệu, buồn tẻ.
    • His voice was flat and monotonous. (Giọng nói của anh ta đều đều đơn điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tedium: sự buồn chán, tẻ nhạt.
  • Sameness: sự giống nhau, sự đều đều.
  • Dullness: sự tẻ nhạt, sự buồn chán.
Từ trái nghĩa
  • Variety: sự đa dạng.
  • Excitement: sự hào hứng, thú vị.
  • Diversity: sự phong phú, đa dạng.
monotonousness

The monotonousness of the long road made the driver feel sleepy.

danh từ
  1. trạng thái đều đều, sự đơn điệu; sự buồn tẻ