monotropaceae
Định nghĩa
Monotropaceae (Danh từ)
Là một danh từ trong thực vật học, dùng để chỉ một họ thực vật thân thảo sống hoại sinh (saprophytic), đôi khi được xếp vào họ Pyrolaceae. Họ này bao gồm các chi chính: Monotropa (như cây địa châm, nấm hoại sinh) và Sarcodes (như cây tuyết tùng đỏ).
Ví dụ sử dụng
- (Việc phân loại họ Monotropaceae đã được các nhà thực vật học tranh luận trong nhiều thập kỷ.)
- (Họ Monotropaceae bao gồm các loài không có chất diệp lục và phụ thuộc vào nấm để lấy chất dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monotropaceae" thường được dùng trong các văn bản phân loại thực vật học cổ điển, nhưng trong các hệ thống hiện đại (như APG), các loài này thường được xếp vào họ Ericaceae (họ Đỗ quyên).
- In older taxonomic systems, monotropaceae was considered a separate family. (Trong các hệ thống phân loại cũ, Monotropaceae được coi là một họ riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Monotropa (Danh từ): Chi thực vật điển hình trong họ Monotropaceae, gồm các loài như (cây địa châm trắng).
- Sarcodes (Danh từ): Chi thực vật khác trong họ, với loài (cây tuyết tùng đỏ).
- Monotropoid (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến họ Monotropaceae hoặc chi Monotropa.
Từ đồng nghĩa
- Họ hoại sinh (saprophytic family): Mô tả chức năng sinh thái của các loài trong họ.
- Họ địa châm (ghost plant family): Tên thông tục dựa trên đặc điểm màu trắng nhợt nhạt của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "monotropaceae" vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "monotropaceae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.