monoxide

monoxide

Carbon monoxide is a dangerous gas that can come from a car's exhaust.

Định nghĩa

Danh từ: Monoxide (--xít) một hợp chất hóa học trong đó một nguyên tử oxy trong mỗi phân tử. Từ này thường được dùng trong hóa học để chỉ các oxit tỷ lệ một nguyên tử oxy trên một nguyên tử của nguyên tố khác.

dụ sử dụng
  • (Carbon monoxide một loại khí độc sinh ra do quá trình đốt cháy không hoàn toàn.)
  • (Công thức hóa học của nitrogen monoxide NO.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "monoxide poisoning": ngộ độc monoxide, thường liên quan đến carbon monoxide.
    • The family suffered from carbon monoxide poisoning due to a faulty heater. (Gia đình đó bị ngộ độc carbon monoxide do máy sưởi bị hỏng.)
  • "monoxide detector": thiết bị phát hiện khí monoxide.
    • Every house should install a carbon monoxide detector for safety. (Mỗi ngôi nhà nên lắp đặt thiết bị phát hiện carbon monoxide để đảm bảo an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dioxide (danh từ): một oxit hai nguyên tử oxy trong mỗi phân tử ( dụ: carbon dioxide - CO₂).
  • Trioxide (danh từ): một oxit ba nguyên tử oxy trong mỗi phân tử ( dụ: sulfur trioxide - SO₃).
Từ đồng nghĩa
  • Oxide đơn nguyên tử oxy: cách diễn đạt mô tả hơn về cấu trúc, nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "monoxide".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "monoxide".