monroe doctrine

monroe doctrine

The Monroe Doctrine is explained in a history textbook.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Học thuyết Monroe: Một chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ, được Tổng thống James Monroe công bố vào năm 1823, phản đối sự can thiệp của các cường quốc bên ngoài (chủ yếu châu Âu) vào khu vực Tây Bán Cầu.

dụ sử dụng
  • (Học thuyết Monroe một nguyên tắc chính trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ trong hơn một thế kỷ.)
  • (Nhiều quốc gia Mỹ Latinh chỉ trích Học thuyết Monroe như một hình thức chủ nghĩa đế quốc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke the monroe doctrine": viện dẫn Học thuyết Monroe để biện minh cho hành động can thiệp hoặc bảo vệ lợi ích.

    • The United States invoked the monroe doctrine to justify its intervention in the region. (Hoa Kỳ đã viện dẫn Học thuyết Monroe để biện minh cho sự can thiệp của mình vào khu vực.)
  • "Roosevelt Corollary to the monroe doctrine": Hệ quả Roosevelt, một bổ sung mở rộng cho Học thuyết Monroe, cho phép Hoa Kỳ can thiệp vào các nước Mỹ Latinh để ổn định khu vực.

    • The Roosevelt Corollary expanded the monroe doctrine by asserting the right of the U.S. to intervene in Latin America. (Hệ quả Roosevelt đã mở rộng Học thuyết Monroe bằng cách khẳng định quyền can thiệp của Hoa Kỳ vào Mỹ Latinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Monroe (danh từ riêng): họ của James Monroe, tổng thống thứ năm của Hoa Kỳ.

    • James Monroe was the fifth president of the United States. (James Monroe tổng thống thứ năm của Hoa Kỳ.)
  • Doctrine (danh từ): học thuyết, giáo .

    • The Truman Doctrine was another important foreign policy principle. (Học thuyết Truman một nguyên tắc chính sách đối ngoại quan trọng khác.)
Từ đồng nghĩa
  • American policy of non-intervention (cụm danh từ): chính sách không can thiệp của Mỹ (nhưng không hoàn toàn chính xác Học thuyết Monroe còn bao hàm sự bảo vệ chủ quyền).
  • Hemispheric isolationism (danh từ): chủ nghĩa biệt lập bán cầu (một khía cạnh của Học thuyết Monroe).
Các cụm từ liên quan
  • Monroe Doctrine era (cụm danh từ): thời kỳ Học thuyết Monroe hiệu lực (thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20).
    • The Monroe Doctrine era ended after World War II. (Thời kỳ Học thuyết Monroe kết thúc sau Thế chiến thứ hai.)
Thành ngữ liên quan
  • "America for the Americans" (cụm từ): một khẩu hiệu phản ánh tinh thần của Học thuyết Monroe, nhấn mạnh quyền tự quyết của châu Mỹ.
    • The phrase "America for the Americans" captures the essence of the monroe doctrine. (Cụm từ "Châu Mỹ cho người châu Mỹ" nắm bắt được tinh thần của Học thuyết Monroe.)