monstera deliciosa

monstera deliciosa

A large monstera deliciosa sits in a bright corner of a living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Monstera deliciosa một loại cây dây leo nhiệt đới nguồn gốc từ châu Mỹ. Cây này rễ phụ rủ xuống như dây thừng quả hình trụ, hương vị pha trộn giữa dứa chuối. Tên gọi "deliciosa" trong tiếng Latinh có nghĩa "ngon" hoặc "thơm ngon", ám chỉ quả ăn được của .
dụ sử dụng
  • (Cây monstera deliciosa một loại cây trồng trong nhà phổ biến những chiếc lớn, khe xẻ độc đáo.)
  • (Quả của cây monstera deliciosa mất khoảng một năm để chín vị như một món salad trái cây nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monstera deliciosa" thường được gọi là "cây trầu xẻ" hoặc "cây phát tài" trong tiếng Việt, nhưng tên khoa học này được dùng trong các ngữ cảnh chuyên ngành thực vật học hoặc làm vườn.
  • "to grow monstera deliciosa": trồng cây monstera deliciosa.
    • She decided to grow monstera deliciosa in her living room for its aesthetic appeal. ( ấy quyết định trồng cây monstera deliciosa trong phòng khách vẻ đẹp thẩm mỹ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Monstera (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài khác nhau, trong đó monstera deliciosa loài phổ biến nhất.
    • Many species of monstera are native to tropical rainforests. (Nhiều loài monstera nguồn gốc từ rừng mưa nhiệt đới.)
  • Deliciosa (tính từ, Latinh): nghĩa "ngon", thường dùng trong tên khoa học để chỉ các loài quả hoặc bộ phận ăn được.
Từ đồng nghĩa
  • Swiss cheese plant: tên gọi thông thường trong tiếng Anh do lỗ khe xẻ giống phô mai Thụy .
  • Fruit salad plant: tên gọi khác quả hương vị tổng hợp của nhiều loại trái cây nhiệt đới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out: phát triển, mọc ra (dùng cho cây).
    • The monstera deliciosa will grow out its roots quickly in the right conditions. (Cây monstera deliciosa sẽ mọc rễ nhanh chóng trong điều kiện thích hợp.)
  • Cut back: cắt tỉa (cây).
    • You should cut back the monstera deliciosa to keep it from becoming too large. (Bạn nên cắt tỉa cây monstera deliciosa để tránh trở nên quá lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • To bear fruit: mang quả, kết quả (nghĩa đen nghĩa bóng).
    • After years of care, the monstera deliciosa finally bore fruit. (Sau nhiều năm chăm sóc, cây monstera deliciosa cuối cùng đã ra quả.)
  • Split leaves: xẻ, đặc điểm nổi bật của cây này.
    • The split leaves of the monstera deliciosa are a natural adaptation to reduce wind resistance. (Những chiếc xẻ của cây monstera deliciosa sự thích nghi tự nhiên để giảm sức cản của gió.)